turn off houselights
tắt đèn nhà
dim houselights
làm mờ đèn nhà
brighten houselights
làm sáng đèn nhà
houselights up
tăng độ sáng đèn nhà
houselights down
giảm độ sáng đèn nhà
houselights on
bật đèn nhà
houselights off
tắt đèn nhà
adjust houselights
điều chỉnh đèn nhà
houselights control
điều khiển đèn nhà
houselights setting
cài đặt đèn nhà
the houselights dimmed as the show was about to begin.
ánh sáng sân khấu đã mờ đi khi chương trình sắp bắt đầu.
after the performance, the houselights came back on.
sau buổi biểu diễn, ánh sáng sân khấu đã bật lại.
she waited for the houselights to turn off before taking her seat.
cô ấy đợi cho đến khi đèn sân khấu tắt trước khi ngồi xuống.
the director requested the houselights to stay up during the rehearsal.
đạo diễn yêu cầu giữ đèn sân khấu bật trong suốt buổi tập.
when the houselights flickered, the audience knew it was time to applaud.
khi đèn sân khấu nhấp nháy, khán giả biết đã đến lúc vỗ tay.
he noticed the houselights were brighter than usual.
anh ấy nhận thấy đèn sân khấu sáng hơn bình thường.
the houselights provided a warm glow in the theater.
đèn sân khấu cung cấp ánh sáng ấm áp trong nhà hát.
as the houselights faded, the excitement in the audience grew.
khi đèn sân khấu mờ đi, sự phấn khích của khán giả tăng lên.
the houselights can affect the mood of the performance.
ánh sáng sân khấu có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của buổi biểu diễn.
during the intermission, the houselights remained dimmed.
trong giờ nghỉ giữa các màn, đèn sân khấu vẫn còn mờ.
turn off houselights
tắt đèn nhà
dim houselights
làm mờ đèn nhà
brighten houselights
làm sáng đèn nhà
houselights up
tăng độ sáng đèn nhà
houselights down
giảm độ sáng đèn nhà
houselights on
bật đèn nhà
houselights off
tắt đèn nhà
adjust houselights
điều chỉnh đèn nhà
houselights control
điều khiển đèn nhà
houselights setting
cài đặt đèn nhà
the houselights dimmed as the show was about to begin.
ánh sáng sân khấu đã mờ đi khi chương trình sắp bắt đầu.
after the performance, the houselights came back on.
sau buổi biểu diễn, ánh sáng sân khấu đã bật lại.
she waited for the houselights to turn off before taking her seat.
cô ấy đợi cho đến khi đèn sân khấu tắt trước khi ngồi xuống.
the director requested the houselights to stay up during the rehearsal.
đạo diễn yêu cầu giữ đèn sân khấu bật trong suốt buổi tập.
when the houselights flickered, the audience knew it was time to applaud.
khi đèn sân khấu nhấp nháy, khán giả biết đã đến lúc vỗ tay.
he noticed the houselights were brighter than usual.
anh ấy nhận thấy đèn sân khấu sáng hơn bình thường.
the houselights provided a warm glow in the theater.
đèn sân khấu cung cấp ánh sáng ấm áp trong nhà hát.
as the houselights faded, the excitement in the audience grew.
khi đèn sân khấu mờ đi, sự phấn khích của khán giả tăng lên.
the houselights can affect the mood of the performance.
ánh sáng sân khấu có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của buổi biểu diễn.
during the intermission, the houselights remained dimmed.
trong giờ nghỉ giữa các màn, đèn sân khấu vẫn còn mờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay