houseowners

[Mỹ]/ˈhaʊsˌəʊnəz/
[Anh]/ˈhaʊsˌoʊnərz/

Dịch

n. chủ nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

houseowners insurance

bảo hiểm cho chủ nhà

houseowners association

hiệp hội chủ nhà

houseowner's insurance

bảo hiểm của chủ nhà

responsible houseowners

chủ nhà có trách nhiệm

houseowners meeting

cuộc họp chủ nhà

houseowners rights

quyền lợi của chủ nhà

the houseowners

các chủ nhà

houseowners and tenants

chủ nhà và người thuê nhà

Câu ví dụ

many houseowners are facing higher property taxes this year.

Nhiều chủ nhà đang phải đối mặt với thuế tài sản cao hơn trong năm nay.

houseowners should review their insurance policies annually.

Chủ nhà nên xem xét lại các chính sách bảo hiểm hàng năm.

the houseowners association voted to increase monthly dues.

Hội đồng chủ nhà đã bỏ phiếu để tăng phí hàng tháng.

some houseowners prefer to rent out their properties.

Một số chủ nhà ưa thích cho thuê tài sản của họ.

houseowners have the right to make modifications to their homes.

Chủ nhà có quyền sửa đổi nhà của họ.

most houseowners maintain their gardens during spring months.

Hầu hết các chủ nhà đều chăm sóc vườn trong các tháng mùa xuân.

the houseowners were concerned about the new construction project.

Các chủ nhà lo ngại về dự án xây dựng mới.

houseowners must comply with local building regulations.

Chủ nhà phải tuân thủ các quy định xây dựng địa phương.

many houseowners are installing solar panels to reduce energy costs.

Nhiều chủ nhà đang lắp đặt tấm pin mặt trời để giảm chi phí năng lượng.

the houseowners hired a professional property manager.

Các chủ nhà đã thuê một quản lý tài sản chuyên nghiệp.

some houseowners struggle with mortgage payments during difficult times.

Một số chủ nhà gặp khó khăn trong việc thanh toán khoản vay thế chấp trong những thời điểm khó khăn.

houseowners often join neighborhood watch programs for security.

Chủ nhà thường tham gia các chương trình tuần tra khu phố để đảm bảo an ninh.

the houseowners discovered a leak in the basement.

Các chủ nhà phát hiện ra sự rò rỉ trong tầng hầm.

most houseowners want to increase their home's value.

Hầu hết các chủ nhà muốn tăng giá trị của ngôi nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay