housers

[Mỹ]/ˈhaʊzə/
[Anh]/ˈhaʊzɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lập kế hoạch hoặc quản lý các dự án xây dựng; một nhà thầu

Cụm từ & Cách kết hợp

houser party

tiệc nhà

houser rules

luật nhà

houser rental

cho thuê nhà

houser market

thị trường nhà

houser inspection

kiểm tra nhà

houser agreement

thỏa thuận nhà

houser listing

liệt kê nhà

houser maintenance

bảo trì nhà

houser buyer

người mua nhà

houser agent

môi giới bất động sản

Câu ví dụ

she is a skilled houser who knows how to make a house feel like home.

Cô ấy là một người trang trí nội thất lành nghề, biết cách khiến ngôi nhà trở nên ấm cúng.

the houser provided excellent advice on how to decorate the living room.

Người trang trí nội thất đã đưa ra lời khuyên tuyệt vời về cách trang trí phòng khách.

as a houser, he specializes in creating sustainable living spaces.

Với vai trò là người trang trí nội thất, anh ấy chuyên tạo ra các không gian sống bền vững.

many people consult a houser before buying a property.

Nhiều người tìm đến người trang trí nội thất trước khi mua bất động sản.

the houser recommended a color scheme that brightened up the entire house.

Người trang trí nội thất đã gợi ý một cách phối màu làm sáng bừng cả ngôi nhà.

she works as a houser and loves transforming old buildings into modern homes.

Cô ấy làm việc với vai trò là người trang trí nội thất và yêu thích việc biến những tòa nhà cũ thành những ngôi nhà hiện đại.

hiring a houser can greatly improve the functionality of your space.

Việc thuê một người trang trí nội thất có thể cải thiện đáng kể chức năng của không gian của bạn.

the houser's expertise helped us avoid costly renovation mistakes.

Kiến thức chuyên môn của người trang trí nội thất đã giúp chúng tôi tránh được những sai lầm sửa chữa tốn kém.

she often collaborates with builders as a houser to ensure quality design.

Cô ấy thường xuyên hợp tác với các nhà xây dựng với vai trò là người trang trí nội thất để đảm bảo chất lượng thiết kế.

the houser created a beautiful garden that complements the house.

Người trang trí nội thất đã tạo ra một khu vườn đẹp làm tôn lên vẻ đẹp của ngôi nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay