housestyle

[Mỹ]/ˈhaʊs.staɪl/
[Anh]/ˈhaʊs.staɪl/

Dịch

n. phong cách hoặc định dạng đặc trưng của một nhà xuất bản hoặc tổ chức đối với các tài liệu văn bản; định dạng kiểu chữ hoặc bố cục được sử dụng bởi nhà xuất bản.
Các dạng của từ
số nhiềuhousestyles

Cụm từ & Cách kết hợp

follow housestyle

tuân thủ phong cách nhà

maintain housestyle

duy trì phong cách nhà

housestyle guide

hướng dẫn phong cách nhà

adhere to housestyle

tuân thủ phong cách nhà

housestyle manual

sổ tay phong cách nhà

according to housestyle

theo phong cách nhà

edit to housestyle

sửa đổi theo phong cách nhà

check housestyle

kiểm tra phong cách nhà

housestyle rules

quy tắc phong cách nhà

follows housestyle

tuân thủ phong cách nhà

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay