houseware

[Mỹ]/ˈhaʊsweə/
[Anh]/ˈhaʊsˌwɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ dùng trong nhà, đặc biệt là để nấu ăn và dọn dẹp
Word Forms
số nhiềuhousewares

Cụm từ & Cách kết hợp

kitchen houseware

đồ dùng nhà bếp

ceramic houseware

đồ dùng gốm sứ

modern houseware

đồ dùng hiện đại

eco-friendly houseware

đồ dùng thân thiện với môi trường

decorative houseware

đồ dùng trang trí

affordable houseware

đồ dùng giá cả phải chăng

quality houseware

đồ dùng chất lượng

functional houseware

đồ dùng đa năng

stylish houseware

đồ dùng phong cách

essential houseware

đồ dùng cần thiết

Câu ví dụ

she bought new houseware for her kitchen.

Cô ấy đã mua đồ gia dụng mới cho căn bếp của mình.

this store specializes in eco-friendly houseware.

Cửa hàng này chuyên về đồ gia dụng thân thiện với môi trường.

houseware can greatly enhance your home decor.

Đồ gia dụng có thể nâng cao đáng kể nội thất nhà bạn.

they are having a sale on houseware items this weekend.

Họ đang có giảm giá đồ gia dụng vào cuối tuần này.

i need to organize my houseware collection.

Tôi cần sắp xếp bộ sưu tập đồ gia dụng của mình.

houseware includes everything from dishes to furniture.

Đồ gia dụng bao gồm tất cả mọi thứ từ đồ dùng nhà bếp đến đồ nội thất.

online shopping for houseware is very convenient.

Mua sắm đồ gia dụng trực tuyến rất tiện lợi.

she has a passion for collecting vintage houseware.

Cô ấy có đam mê sưu tầm đồ gia dụng cổ điển.

houseware can reflect your personal style.

Đồ gia dụng có thể phản ánh phong cách cá nhân của bạn.

he gifted her some beautiful houseware for her new apartment.

Anh ấy tặng cô ấy một số đồ gia dụng đẹp cho căn hộ mới của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay