| số nhiều | housewares |
kitchen houseware
đồ dùng nhà bếp
ceramic houseware
đồ dùng gốm sứ
modern houseware
đồ dùng hiện đại
eco-friendly houseware
đồ dùng thân thiện với môi trường
decorative houseware
đồ dùng trang trí
affordable houseware
đồ dùng giá cả phải chăng
quality houseware
đồ dùng chất lượng
functional houseware
đồ dùng đa năng
stylish houseware
đồ dùng phong cách
essential houseware
đồ dùng cần thiết
she bought new houseware for her kitchen.
Cô ấy đã mua đồ gia dụng mới cho căn bếp của mình.
this store specializes in eco-friendly houseware.
Cửa hàng này chuyên về đồ gia dụng thân thiện với môi trường.
houseware can greatly enhance your home decor.
Đồ gia dụng có thể nâng cao đáng kể nội thất nhà bạn.
they are having a sale on houseware items this weekend.
Họ đang có giảm giá đồ gia dụng vào cuối tuần này.
i need to organize my houseware collection.
Tôi cần sắp xếp bộ sưu tập đồ gia dụng của mình.
houseware includes everything from dishes to furniture.
Đồ gia dụng bao gồm tất cả mọi thứ từ đồ dùng nhà bếp đến đồ nội thất.
online shopping for houseware is very convenient.
Mua sắm đồ gia dụng trực tuyến rất tiện lợi.
she has a passion for collecting vintage houseware.
Cô ấy có đam mê sưu tầm đồ gia dụng cổ điển.
houseware can reflect your personal style.
Đồ gia dụng có thể phản ánh phong cách cá nhân của bạn.
he gifted her some beautiful houseware for her new apartment.
Anh ấy tặng cô ấy một số đồ gia dụng đẹp cho căn hộ mới của cô ấy.
kitchen houseware
đồ dùng nhà bếp
ceramic houseware
đồ dùng gốm sứ
modern houseware
đồ dùng hiện đại
eco-friendly houseware
đồ dùng thân thiện với môi trường
decorative houseware
đồ dùng trang trí
affordable houseware
đồ dùng giá cả phải chăng
quality houseware
đồ dùng chất lượng
functional houseware
đồ dùng đa năng
stylish houseware
đồ dùng phong cách
essential houseware
đồ dùng cần thiết
she bought new houseware for her kitchen.
Cô ấy đã mua đồ gia dụng mới cho căn bếp của mình.
this store specializes in eco-friendly houseware.
Cửa hàng này chuyên về đồ gia dụng thân thiện với môi trường.
houseware can greatly enhance your home decor.
Đồ gia dụng có thể nâng cao đáng kể nội thất nhà bạn.
they are having a sale on houseware items this weekend.
Họ đang có giảm giá đồ gia dụng vào cuối tuần này.
i need to organize my houseware collection.
Tôi cần sắp xếp bộ sưu tập đồ gia dụng của mình.
houseware includes everything from dishes to furniture.
Đồ gia dụng bao gồm tất cả mọi thứ từ đồ dùng nhà bếp đến đồ nội thất.
online shopping for houseware is very convenient.
Mua sắm đồ gia dụng trực tuyến rất tiện lợi.
she has a passion for collecting vintage houseware.
Cô ấy có đam mê sưu tầm đồ gia dụng cổ điển.
houseware can reflect your personal style.
Đồ gia dụng có thể phản ánh phong cách cá nhân của bạn.
he gifted her some beautiful houseware for her new apartment.
Anh ấy tặng cô ấy một số đồ gia dụng đẹp cho căn hộ mới của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay