howffs

[Mỹ]/hɔːf/
[Anh]/hɔf/

Dịch

n.nơi cư trú; một nơi thường xuyên
v.sống; thường xuyên lui tới

Cụm từ & Cách kết hợp

my howff

howff của tôi

local howff

howff địa phương

favorite howff

howff yêu thích

pub howff

howff quán rượu

howff spot

điểm howff

howff hangout

nơi tụ tập howff

howff place

nơi howff

howff scene

bối cảnh howff

howff venue

địa điểm howff

howff corner

góc howff

Câu ví dụ

he found a quiet howff to relax after work.

anh ấy đã tìm thấy một quán rượu yên tĩnh để thư giãn sau giờ làm việc.

we often meet at our favorite howff in the city.

chúng tôi thường gặp nhau tại quán rượu yêu thích của chúng tôi trong thành phố.

that pub has become a popular howff for locals.

quán rượu đó đã trở thành một quán rượu phổ biến cho người dân địa phương.

she described the howff as a hidden gem.

cô ấy mô tả quán rượu là một viên ngọc ẩn.

the old howff is filled with memories of our youth.

quán rượu cổ kính tràn ngập những kỷ niệm về tuổi trẻ của chúng tôi.

they turned the abandoned building into a cozy howff.

họ đã biến một tòa nhà bỏ hoang thành một quán rượu ấm cúng.

every friday, we gather at the howff for drinks.

mỗi tối thứ sáu, chúng tôi tụ tập tại quán rượu để uống rượu.

his favorite howff is known for its live music.

quán rượu yêu thích của anh ấy nổi tiếng với âm nhạc sống.

the howff was bustling with activity last night.

quán rượu rất nhộn nhịp vào đêm qua.

finding a good howff can make your weekend special.

tìm thấy một quán rượu tốt có thể làm cho cuối tuần của bạn trở nên đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay