my howff
howff của tôi
local howff
howff địa phương
favorite howff
howff yêu thích
pub howff
howff quán rượu
howff spot
điểm howff
howff hangout
nơi tụ tập howff
howff place
nơi howff
howff scene
bối cảnh howff
howff venue
địa điểm howff
howff corner
góc howff
he found a quiet howff to relax after work.
anh ấy đã tìm thấy một quán rượu yên tĩnh để thư giãn sau giờ làm việc.
we often meet at our favorite howff in the city.
chúng tôi thường gặp nhau tại quán rượu yêu thích của chúng tôi trong thành phố.
that pub has become a popular howff for locals.
quán rượu đó đã trở thành một quán rượu phổ biến cho người dân địa phương.
she described the howff as a hidden gem.
cô ấy mô tả quán rượu là một viên ngọc ẩn.
the old howff is filled with memories of our youth.
quán rượu cổ kính tràn ngập những kỷ niệm về tuổi trẻ của chúng tôi.
they turned the abandoned building into a cozy howff.
họ đã biến một tòa nhà bỏ hoang thành một quán rượu ấm cúng.
every friday, we gather at the howff for drinks.
mỗi tối thứ sáu, chúng tôi tụ tập tại quán rượu để uống rượu.
his favorite howff is known for its live music.
quán rượu yêu thích của anh ấy nổi tiếng với âm nhạc sống.
the howff was bustling with activity last night.
quán rượu rất nhộn nhịp vào đêm qua.
finding a good howff can make your weekend special.
tìm thấy một quán rượu tốt có thể làm cho cuối tuần của bạn trở nên đặc biệt.
my howff
howff của tôi
local howff
howff địa phương
favorite howff
howff yêu thích
pub howff
howff quán rượu
howff spot
điểm howff
howff hangout
nơi tụ tập howff
howff place
nơi howff
howff scene
bối cảnh howff
howff venue
địa điểm howff
howff corner
góc howff
he found a quiet howff to relax after work.
anh ấy đã tìm thấy một quán rượu yên tĩnh để thư giãn sau giờ làm việc.
we often meet at our favorite howff in the city.
chúng tôi thường gặp nhau tại quán rượu yêu thích của chúng tôi trong thành phố.
that pub has become a popular howff for locals.
quán rượu đó đã trở thành một quán rượu phổ biến cho người dân địa phương.
she described the howff as a hidden gem.
cô ấy mô tả quán rượu là một viên ngọc ẩn.
the old howff is filled with memories of our youth.
quán rượu cổ kính tràn ngập những kỷ niệm về tuổi trẻ của chúng tôi.
they turned the abandoned building into a cozy howff.
họ đã biến một tòa nhà bỏ hoang thành một quán rượu ấm cúng.
every friday, we gather at the howff for drinks.
mỗi tối thứ sáu, chúng tôi tụ tập tại quán rượu để uống rượu.
his favorite howff is known for its live music.
quán rượu yêu thích của anh ấy nổi tiếng với âm nhạc sống.
the howff was bustling with activity last night.
quán rượu rất nhộn nhịp vào đêm qua.
finding a good howff can make your weekend special.
tìm thấy một quán rượu tốt có thể làm cho cuối tuần của bạn trở nên đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay