the old howses on the hill have stood empty for decades.
Những ngôi howses cũ trên đồi đã trống trải suốt nhiều thập kỷ.
several beautiful howses line the quiet street near the park.
Một số ngôi howses đẹp nằm dọc theo con phố yên tĩnh gần công viên.
the stone howses in the village date back to the eighteenth century.
Những ngôi howses bằng đá trong làng có từ thế kỷ 18.
we drove past row after row of identical howses in the suburbs.
Chúng tôi đã lái xe qua hàng loạt những ngôi howses giống hệt nhau ở vùng ngoại ô.
the terraced howses share common walls between neighboring properties.
Các ngôi howses dạng nhà vườn chia sẻ tường chung giữa các bất động sản lân cận.
detached howses offer more privacy than houses built in rows.
Các ngôi howses tách biệt cung cấp nhiều sự riêng tư hơn so với các ngôi nhà được xây dựng theo hàng.
they purchased a charming country house surrounded by green fields.
Họ đã mua một ngôi nhà nông thôn hấp dẫn được bao quanh bởi những cánh đồng xanh.
the abandoned howses near the forest have become overgrown with vines.
Các ngôi howses bỏ hoang gần khu rừng đã bị cây dây leo xâm chiếm.
historic howses in the old town attract tourists from around the world.
Các ngôi howses mang tính lịch sử trong khu phố cổ thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
luxury howses with swimming pools are popular among wealthy buyers.
Các ngôi howses cao cấp có hồ bơi rất phổ biến trong số các nhà mua sắm giàu có.
the haunted howses on the hill scare brave teenagers during halloween.
Các ngôi howses ma ám trên đồi khiến những thanh thiếu niên dũng cảm sợ hãi vào dịp Halloween.
modern howses with glass walls blend into the natural landscape.
Các ngôi howses hiện đại có tường kính hòa hợp với cảnh quan tự nhiên.
farm howses across the valley smoke rose early every morning.
Các ngôi howses nông trại trên khắp thung lũng tỏa khói sớm mỗi sáng.
the old howses on the hill have stood empty for decades.
Những ngôi howses cũ trên đồi đã trống trải suốt nhiều thập kỷ.
several beautiful howses line the quiet street near the park.
Một số ngôi howses đẹp nằm dọc theo con phố yên tĩnh gần công viên.
the stone howses in the village date back to the eighteenth century.
Những ngôi howses bằng đá trong làng có từ thế kỷ 18.
we drove past row after row of identical howses in the suburbs.
Chúng tôi đã lái xe qua hàng loạt những ngôi howses giống hệt nhau ở vùng ngoại ô.
the terraced howses share common walls between neighboring properties.
Các ngôi howses dạng nhà vườn chia sẻ tường chung giữa các bất động sản lân cận.
detached howses offer more privacy than houses built in rows.
Các ngôi howses tách biệt cung cấp nhiều sự riêng tư hơn so với các ngôi nhà được xây dựng theo hàng.
they purchased a charming country house surrounded by green fields.
Họ đã mua một ngôi nhà nông thôn hấp dẫn được bao quanh bởi những cánh đồng xanh.
the abandoned howses near the forest have become overgrown with vines.
Các ngôi howses bỏ hoang gần khu rừng đã bị cây dây leo xâm chiếm.
historic howses in the old town attract tourists from around the world.
Các ngôi howses mang tính lịch sử trong khu phố cổ thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
luxury howses with swimming pools are popular among wealthy buyers.
Các ngôi howses cao cấp có hồ bơi rất phổ biến trong số các nhà mua sắm giàu có.
the haunted howses on the hill scare brave teenagers during halloween.
Các ngôi howses ma ám trên đồi khiến những thanh thiếu niên dũng cảm sợ hãi vào dịp Halloween.
modern howses with glass walls blend into the natural landscape.
Các ngôi howses hiện đại có tường kính hòa hợp với cảnh quan tự nhiên.
farm howses across the valley smoke rose early every morning.
Các ngôi howses nông trại trên khắp thung lũng tỏa khói sớm mỗi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay