hoydenisms

[US]/'hɔɪdənɪzəmz/
[UK]/'hɔɪdənɪzəmz/

Translation

n. hành vi hoặc đặc điểm của một cô gái nghịch ngợm

Phrases & Collocations

hoydenisms in literature

thói hư tật xấu trong văn học

hoydenisms of youth

thói hư tật xấu thời trẻ

embracing hoydenisms

tiếp nhận thói hư tật xấu

hoydenisms and charm

thói hư tật xấu và sự quyến rũ

celebrating hoydenisms

tôn vinh thói hư tật xấu

hoydenisms in society

thói hư tật xấu trong xã hội

hoydenisms of women

thói hư tật xấu của phụ nữ

hoydenisms and rebellion

thói hư tật xấu và nổi loạn

hoydenisms in culture

thói hư tật xấu trong văn hóa

hoydenisms as freedom

thói hư tật xấu như là tự do

Example Sentences

her hoydenisms often got her into trouble at formal events.

Những hành động ngang tàn của cô thường khiến cô gặp rắc rối tại các sự kiện trang trọng.

he admired her hoydenisms, finding them refreshingly candid.

Anh ngưỡng mộ những hành động ngang tàn của cô, thấy chúng tươi mới và thẳng thắn.

the hoydenisms of the character added a comedic touch to the play.

Những hành động ngang tàn của nhân vật đã thêm một chút hài hước vào vở kịch.

her hoydenisms were a stark contrast to her sister's poise.

Những hành động ngang tàn của cô tương phản rõ rệt với sự duyên dáng của chị gái.

the novel's protagonist was known for her hoydenisms and adventurous spirit.

Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với những hành động ngang tàn và tinh thần phiêu lưu của cô.

his hoydenisms made him popular among his peers.

Những hành động ngang tàn của anh khiến anh trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.

she embraced her hoydenisms, refusing to conform to societal norms.

Cô chấp nhận những hành động ngang tàn của mình, từ chối tuân theo các chuẩn mực xã hội.

the hoydenisms displayed at the party were both amusing and shocking.

Những hành động ngang tàn được thể hiện tại bữa tiệc vừa gây cười vừa gây sốc.

her hoydenisms were often misunderstood by the older generation.

Những hành động ngang tàn của cô thường bị thế hệ già hiểu lầm.

in a world of hoydenisms, she stood out as a true individual.

Trong một thế giới của những hành động ngang tàn, cô nổi bật như một cá nhân thực sự.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now