| số nhiều | hubcaps |
hubcap cover
nắp che bánh xe
hubcap removal
tháo nắp bánh xe
hubcap repair
sửa chữa nắp bánh xe
hubcap replacement
thay thế nắp bánh xe
hubcap design
thiết kế nắp bánh xe
hubcap style
phong cách nắp bánh xe
hubcap fit
vừa vặn với nắp bánh xe
hubcap size
kích thước nắp bánh xe
hubcap brand
thương hiệu nắp bánh xe
hubcap theft
trộm cắp nắp bánh xe
the hubcap fell off while driving on the highway.
Nắp bánh xe đã rơi khi đang lái xe trên đường cao tốc.
he polished the hubcap until it shone.
Anh ta đã đánh bóng nắp bánh xe cho đến khi nó sáng bóng.
the car's hubcap was missing after the accident.
Nắp bánh xe của chiếc xe đã bị mất sau vụ tai nạn.
she bought a new hubcap to replace the damaged one.
Cô ấy đã mua một nắp bánh xe mới để thay thế cái bị hỏng.
the hubcap design added a stylish touch to the vehicle.
Thiết kế nắp bánh xe đã thêm một nét phong cách cho chiếc xe.
he noticed the hubcap was loose and tightened it.
Anh ta nhận thấy nắp bánh xe bị lỏng và đã siết chặt nó.
they customized the hubcap to match the car's color.
Họ đã tùy chỉnh nắp bánh xe để phù hợp với màu sắc của xe.
the mechanic checked the hubcap for any signs of wear.
Người sửa xe đã kiểm tra nắp bánh xe xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
he found an old hubcap in the garage.
Anh ta tìm thấy một chiếc nắp bánh xe cũ trong gara.
she painted the hubcap to give her car a unique look.
Cô ấy đã sơn nắp bánh xe để chiếc xe của mình có vẻ ngoài độc đáo.
hubcap cover
nắp che bánh xe
hubcap removal
tháo nắp bánh xe
hubcap repair
sửa chữa nắp bánh xe
hubcap replacement
thay thế nắp bánh xe
hubcap design
thiết kế nắp bánh xe
hubcap style
phong cách nắp bánh xe
hubcap fit
vừa vặn với nắp bánh xe
hubcap size
kích thước nắp bánh xe
hubcap brand
thương hiệu nắp bánh xe
hubcap theft
trộm cắp nắp bánh xe
the hubcap fell off while driving on the highway.
Nắp bánh xe đã rơi khi đang lái xe trên đường cao tốc.
he polished the hubcap until it shone.
Anh ta đã đánh bóng nắp bánh xe cho đến khi nó sáng bóng.
the car's hubcap was missing after the accident.
Nắp bánh xe của chiếc xe đã bị mất sau vụ tai nạn.
she bought a new hubcap to replace the damaged one.
Cô ấy đã mua một nắp bánh xe mới để thay thế cái bị hỏng.
the hubcap design added a stylish touch to the vehicle.
Thiết kế nắp bánh xe đã thêm một nét phong cách cho chiếc xe.
he noticed the hubcap was loose and tightened it.
Anh ta nhận thấy nắp bánh xe bị lỏng và đã siết chặt nó.
they customized the hubcap to match the car's color.
Họ đã tùy chỉnh nắp bánh xe để phù hợp với màu sắc của xe.
the mechanic checked the hubcap for any signs of wear.
Người sửa xe đã kiểm tra nắp bánh xe xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
he found an old hubcap in the garage.
Anh ta tìm thấy một chiếc nắp bánh xe cũ trong gara.
she painted the hubcap to give her car a unique look.
Cô ấy đã sơn nắp bánh xe để chiếc xe của mình có vẻ ngoài độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay