hubels

[Mỹ]/ˈhjuːbəlz/
[Anh]/ˈhuːbəlz/

Dịch

n. số nhiều của Hubel; họ của David Hunter Hubel, nhà thần kinh học người Canada sinh ra tại Canada, người Mỹ, nhà khoa học đoạt giải Nobel, nổi tiếng với công trình nghiên cứu về vỏ não thị giác.

Cụm từ & Cách kết hợp

those hubels

những hubels

hubels daily

hubels hàng ngày

hubels often

hubels thường xuyên

hubels here

hubels ở đây

hubels there

hubels ở đó

hubels indeed

hubels thực sự

hubels around

hubels xung quanh

hubels never

hubels bao giờ

many hubels

nhiều hubels

hubels too

hubels cũng

Câu ví dụ

the luxurious hotel offers spacious suites with stunning ocean views.

Khách sạn sang trọng này cung cấp các căn hộ rộng rãi với tầm nhìn ra đại dương tuyệt đẹp.

she wore a beautiful silk dress to the formal evening gala.

Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đẹp đến bữa tiệc tối trang trọng.

the ancient castle stands proudly on the hill overlooking the village.

Ngôi lâu đài cổ kính đứng tự hào trên đồi nhìn ra làng mạc.

we need to finalize the budget proposal before the board meeting tomorrow.

Chúng ta cần hoàn tất đề xuất ngân sách trước cuộc họp hội đồng ngày mai.

rapid technological advancements have transformed global communication in the last decade.

Các tiến bộ công nghệ nhanh chóng đã thay đổi giao tiếp toàn cầu trong thập kỷ qua.

the chef prepared a delicious three-course meal for the guests.

Người đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ba món ngon cho khách.

regular exercise and a balanced diet are essential for good health.

Vận động thường xuyên và chế độ ăn cân bằng là cần thiết cho sức khỏe tốt.

the library provides a quiet space for students to study and research.

Thư viện cung cấp không gian yên tĩnh cho sinh viên học tập và nghiên cứu.

effective communication skills are crucial in the modern workplace environment.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại.

the museum exhibition features rare artifacts from the ancient egyptian era.

Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật quý hiếm từ thời kỳ Ai Cập cổ đại.

heavy rain caused severe flooding in several parts of the city.

Mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở nhiều khu vực trong thành phố.

the startup company secured significant funding to expand its operations globally.

Công ty khởi nghiệp đã đảm bảo được nguồn tài chính đáng kể để mở rộng hoạt động toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay