hudood

[Mỹ]/huːduːd/
[Anh]/huːduːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuhudoods

Cụm từ & Cách kết hợp

hudood laws

luật hudood

hudood ordinance

nghị định hudood

the hudood

hudood

hudood punishments

hình phạt hudood

hudood system

hệ thống hudood

hudood penalties

phạt hudood

hudood crimes

tội phạm hudood

hudood cases

các vụ hudood

implementing hudood

thực hiện hudood

repealing hudood

bãi bỏ hudood

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay