the huers on display showcased remarkable variety and depth.
Các sắc độ được trưng bày đã thể hiện sự đa dạng và sâu sắc đáng kinh ngạc.
artists carefully selected their huers to evoke specific emotions.
Những nghệ sĩ đã cẩn thận chọn sắc độ của họ để gợi lên những cảm xúc cụ thể.
the sunset painted the sky with brilliant orange huers.
Chiếc hoàng hôn đã vẽ bầu trời bằng những sắc cam rực rỡ.
designers discussed how different huers complement each other.
Những nhà thiết kế thảo luận về cách các sắc độ khác nhau bổ sung cho nhau.
the painting featured unusual huers that captivated viewers.
Bức tranh có những sắc độ bất thường đã thu hút người xem.
naturally occurring huers in the environment inspire fashion trends.
Các sắc độ tự nhiên trong môi trường truyền cảm hứng cho xu hướng thời trang.
the architect chose warm huers to create an inviting atmosphere.
Kiến trúc sư đã chọn các sắc độ ấm để tạo ra một không khí thân thiện.
scientific research examines how huers affect human psychology.
Nghiên cứu khoa học kiểm tra cách các sắc độ ảnh hưởng đến tâm lý con người.
traditional ceremonies incorporate meaningful huers with symbolic significance.
Các nghi lễ truyền thống kết hợp các sắc độ có ý nghĩa với ý nghĩa biểu tượng.
the fabric samples demonstrated an array of complementary huers.
Các mẫu vải đã trình bày một loạt các sắc độ bổ trợ.
children enjoy exploring different huers during art activities.
Các em nhỏ thích khám phá các sắc độ khác nhau trong các hoạt động nghệ thuật.
digital displays can render billions of distinct huers accurately.
Các màn hình kỹ thuật số có thể hiển thị chính xác hàng tỷ sắc độ riêng biệt.
the huers on display showcased remarkable variety and depth.
Các sắc độ được trưng bày đã thể hiện sự đa dạng và sâu sắc đáng kinh ngạc.
artists carefully selected their huers to evoke specific emotions.
Những nghệ sĩ đã cẩn thận chọn sắc độ của họ để gợi lên những cảm xúc cụ thể.
the sunset painted the sky with brilliant orange huers.
Chiếc hoàng hôn đã vẽ bầu trời bằng những sắc cam rực rỡ.
designers discussed how different huers complement each other.
Những nhà thiết kế thảo luận về cách các sắc độ khác nhau bổ sung cho nhau.
the painting featured unusual huers that captivated viewers.
Bức tranh có những sắc độ bất thường đã thu hút người xem.
naturally occurring huers in the environment inspire fashion trends.
Các sắc độ tự nhiên trong môi trường truyền cảm hứng cho xu hướng thời trang.
the architect chose warm huers to create an inviting atmosphere.
Kiến trúc sư đã chọn các sắc độ ấm để tạo ra một không khí thân thiện.
scientific research examines how huers affect human psychology.
Nghiên cứu khoa học kiểm tra cách các sắc độ ảnh hưởng đến tâm lý con người.
traditional ceremonies incorporate meaningful huers with symbolic significance.
Các nghi lễ truyền thống kết hợp các sắc độ có ý nghĩa với ý nghĩa biểu tượng.
the fabric samples demonstrated an array of complementary huers.
Các mẫu vải đã trình bày một loạt các sắc độ bổ trợ.
children enjoy exploring different huers during art activities.
Các em nhỏ thích khám phá các sắc độ khác nhau trong các hoạt động nghệ thuật.
digital displays can render billions of distinct huers accurately.
Các màn hình kỹ thuật số có thể hiển thị chính xác hàng tỷ sắc độ riêng biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay