humaines

[Mỹ]/yjˈmɛn/
[Anh]/yjˈmeɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. con người; liên quan đến loài người hoặc con người
n. một con người; một người

Cụm từ & Cách kết hợp

droits humaines

quyền con người

les droits humaines

quyền con người

droits de l'homme humaines

quyền con người

violation des droits humaines

vi phạm quyền con người

assistance aux personnes humaines

hỗ trợ con người

les personnes humaines

con người

aide humaines

trợ giúp con người

sciences humaines

khoa học xã hội

ressources humaines

nguồn nhân lực

contact avec les êtres humaines

tiếp xúc với con người

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay