humblenesses

[Mỹ]/ˈhʌmblnəsɪz/
[Anh]/ˈhʌmbəlˌnɛsɪz/

Dịch

n. phẩm chất khiêm tốn; sự khiêm nhường

Cụm từ & Cách kết hợp

show humblenesses

thể hiện sự khiêm tốn

embrace humblenesses

trân trọng sự khiêm tốn

cultivate humblenesses

nuôi dưỡng sự khiêm tốn

exhibit humblenesses

t thể hiện sự khiêm tốn

value humblenesses

coi trọng sự khiêm tốn

practice humblenesses

luyện tập sự khiêm tốn

appreciate humblenesses

đánh giá cao sự khiêm tốn

recognize humblenesses

nhận ra sự khiêm tốn

promote humblenesses

quảng bá sự khiêm tốn

learn humblenesses

học sự khiêm tốn

Câu ví dụ

his humblenesses make him a great leader.

Sự khiêm tốn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

we should appreciate the humblenesses in our lives.

Chúng ta nên trân trọng sự khiêm tốn trong cuộc sống của chúng ta.

her humblenesses are often overlooked by others.

Sự khiêm tốn của cô ấy thường bị người khác bỏ qua.

in times of success, remember your humblenesses.

Trong lúc thành công, hãy nhớ đến sự khiêm tốn của bạn.

humblenesses can lead to stronger relationships.

Sự khiêm tốn có thể dẫn đến những mối quan hệ bền chặt hơn.

his humblenesses inspire those around him.

Sự khiêm tốn của anh ấy truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

practicing humblenesses can improve your character.

Thực hành sự khiêm tốn có thể cải thiện tính cách của bạn.

she showed her humblenesses during the award ceremony.

Cô ấy đã thể hiện sự khiêm tốn của mình trong buổi lễ trao giải.

humblenesses are a sign of true strength.

Sự khiêm tốn là dấu hiệu của sức mạnh thực sự.

his humblenesses earned him respect from peers.

Sự khiêm tốn của anh ấy giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay