show humblenesses
thể hiện sự khiêm tốn
embrace humblenesses
trân trọng sự khiêm tốn
cultivate humblenesses
nuôi dưỡng sự khiêm tốn
exhibit humblenesses
t thể hiện sự khiêm tốn
value humblenesses
coi trọng sự khiêm tốn
practice humblenesses
luyện tập sự khiêm tốn
appreciate humblenesses
đánh giá cao sự khiêm tốn
recognize humblenesses
nhận ra sự khiêm tốn
promote humblenesses
quảng bá sự khiêm tốn
learn humblenesses
học sự khiêm tốn
his humblenesses make him a great leader.
Sự khiêm tốn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
we should appreciate the humblenesses in our lives.
Chúng ta nên trân trọng sự khiêm tốn trong cuộc sống của chúng ta.
her humblenesses are often overlooked by others.
Sự khiêm tốn của cô ấy thường bị người khác bỏ qua.
in times of success, remember your humblenesses.
Trong lúc thành công, hãy nhớ đến sự khiêm tốn của bạn.
humblenesses can lead to stronger relationships.
Sự khiêm tốn có thể dẫn đến những mối quan hệ bền chặt hơn.
his humblenesses inspire those around him.
Sự khiêm tốn của anh ấy truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
practicing humblenesses can improve your character.
Thực hành sự khiêm tốn có thể cải thiện tính cách của bạn.
she showed her humblenesses during the award ceremony.
Cô ấy đã thể hiện sự khiêm tốn của mình trong buổi lễ trao giải.
humblenesses are a sign of true strength.
Sự khiêm tốn là dấu hiệu của sức mạnh thực sự.
his humblenesses earned him respect from peers.
Sự khiêm tốn của anh ấy giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
show humblenesses
thể hiện sự khiêm tốn
embrace humblenesses
trân trọng sự khiêm tốn
cultivate humblenesses
nuôi dưỡng sự khiêm tốn
exhibit humblenesses
t thể hiện sự khiêm tốn
value humblenesses
coi trọng sự khiêm tốn
practice humblenesses
luyện tập sự khiêm tốn
appreciate humblenesses
đánh giá cao sự khiêm tốn
recognize humblenesses
nhận ra sự khiêm tốn
promote humblenesses
quảng bá sự khiêm tốn
learn humblenesses
học sự khiêm tốn
his humblenesses make him a great leader.
Sự khiêm tốn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
we should appreciate the humblenesses in our lives.
Chúng ta nên trân trọng sự khiêm tốn trong cuộc sống của chúng ta.
her humblenesses are often overlooked by others.
Sự khiêm tốn của cô ấy thường bị người khác bỏ qua.
in times of success, remember your humblenesses.
Trong lúc thành công, hãy nhớ đến sự khiêm tốn của bạn.
humblenesses can lead to stronger relationships.
Sự khiêm tốn có thể dẫn đến những mối quan hệ bền chặt hơn.
his humblenesses inspire those around him.
Sự khiêm tốn của anh ấy truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
practicing humblenesses can improve your character.
Thực hành sự khiêm tốn có thể cải thiện tính cách của bạn.
she showed her humblenesses during the award ceremony.
Cô ấy đã thể hiện sự khiêm tốn của mình trong buổi lễ trao giải.
humblenesses are a sign of true strength.
Sự khiêm tốn là dấu hiệu của sức mạnh thực sự.
his humblenesses earned him respect from peers.
Sự khiêm tốn của anh ấy giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay