humectants

[Mỹ]/[hjuːˈmektənts]/
[Anh]/[hjuːˈmektənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những chất giữ ẩm; các hợp chất chất giữ ẩm.
n. pl. Các chất được sử dụng để ngăn ngừa tình trạng khô.

Cụm từ & Cách kết hợp

using humectants

Sử dụng chất giữ ẩm

humectants benefits

Lợi ích của chất giữ ẩm

add humectants

Thêm chất giữ ẩm

humectants ingredients

Thành phần của chất giữ ẩm

humectant cream

Kem chứa chất giữ ẩm

containing humectants

Chứa chất giữ ẩm

humectants work

Chất giữ ẩm hoạt động như thế nào

natural humectants

Chất giữ ẩm tự nhiên

humectants lotion

Dung dịch chứa chất giữ ẩm

humectants protect

Chất giữ ẩm bảo vệ

Câu ví dụ

many skincare products contain humectants to draw moisture to the skin.

Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa chất giữ ẩm để hút ẩm cho da.

glycerin is a common humectant found in lotions and creams.

Glycerin là một chất giữ ẩm phổ biến thường được tìm thấy trong các loại kem và sữa dưỡng da.

humectants help maintain skin hydration, especially in dry climates.

Chất giữ ẩm giúp duy trì độ ẩm cho da, đặc biệt là ở những nơi có khí hậu khô hanh.

hyaluronic acid is a powerful humectant with excellent water-binding properties.

Axit hyaluronic là một chất giữ ẩm mạnh mẽ với khả năng giữ nước tuyệt vời.

look for humectants like hyaluronic acid and glycerin in your moisturizer.

Hãy tìm các chất giữ ẩm như axit hyaluronic và glycerin trong kem dưỡng ẩm của bạn.

humectants work by attracting and retaining water from the environment.

Chất giữ ẩm hoạt động bằng cách hút và giữ nước từ môi trường xung quanh.

the effectiveness of humectants can be enhanced by layering with occlusives.

Tính hiệu quả của chất giữ ẩm có thể được tăng cường bằng cách kết hợp với các chất bao phủ.

sorbitol is another humectant often used in toothpaste formulations.

Sorbitol là một chất giữ ẩm khác thường được sử dụng trong các công thức kem đánh răng.

humectants are particularly beneficial for dry and dehydrated skin types.

Chất giữ ẩm đặc biệt hữu ích cho các loại da khô và thiếu nước.

combining humectants with emollients provides optimal skin hydration.

Kết hợp chất giữ ẩm với các chất làm mềm da giúp cung cấp độ ẩm tối ưu cho da.

humectants can help improve skin barrier function over time.

Chất giữ ẩm có thể giúp cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay