| số nhiều | humins |
humin touch
humin touch
humin spirit
humin spirit
humin connection
humin connection
humin experience
humin experience
humin values
humin values
humin rights
humin rights
humin nature
humin nature
humin qualities
humin qualities
humin relations
humin relations
humin approach
humin approach
humin is known for its kindness towards others.
humin nổi tiếng với sự tốt bụng đối với người khác.
she has a humin touch when dealing with children.
Cô ấy có một cách tiếp cận humin khi đối xử với trẻ em.
his humin nature makes him a great leader.
Bản chất humin của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
people appreciate her humin approach to problem-solving.
Mọi người đánh giá cao cách tiếp cận vấn đề của cô ấy theo phong cách humin.
humin interactions can strengthen community bonds.
Những tương tác humin có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
they are known for their humin hospitality.
Họ nổi tiếng với sự hiếu khách humin.
a humin demeanor can ease tense situations.
Một thái độ humin có thể làm dịu các tình huống căng thẳng.
her humin spirit inspires those around her.
Tinh thần humin của cô ấy truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
he always has a humin smile for everyone he meets.
Anh ấy luôn có một nụ cười humin dành cho tất cả mọi người mà anh ấy gặp.
humin gestures can make a big difference in someone's day.
Những cử chỉ humin có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một ngày của ai đó.
humin touch
humin touch
humin spirit
humin spirit
humin connection
humin connection
humin experience
humin experience
humin values
humin values
humin rights
humin rights
humin nature
humin nature
humin qualities
humin qualities
humin relations
humin relations
humin approach
humin approach
humin is known for its kindness towards others.
humin nổi tiếng với sự tốt bụng đối với người khác.
she has a humin touch when dealing with children.
Cô ấy có một cách tiếp cận humin khi đối xử với trẻ em.
his humin nature makes him a great leader.
Bản chất humin của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
people appreciate her humin approach to problem-solving.
Mọi người đánh giá cao cách tiếp cận vấn đề của cô ấy theo phong cách humin.
humin interactions can strengthen community bonds.
Những tương tác humin có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
they are known for their humin hospitality.
Họ nổi tiếng với sự hiếu khách humin.
a humin demeanor can ease tense situations.
Một thái độ humin có thể làm dịu các tình huống căng thẳng.
her humin spirit inspires those around her.
Tinh thần humin của cô ấy truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
he always has a humin smile for everyone he meets.
Anh ấy luôn có một nụ cười humin dành cho tất cả mọi người mà anh ấy gặp.
humin gestures can make a big difference in someone's day.
Những cử chỉ humin có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một ngày của ai đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay