| số nhiều | hunchbacks |
| thì quá khứ | hunchbacked |
| quá khứ phân từ | hunchbacked |
The hunchback walked slowly down the street.
Người gù đi chậm rãi xuống phố.
He played the role of the hunchback in the play.
Anh ấy đóng vai người gù trong vở kịch.
The old man's hunchback made it difficult for him to stand up straight.
Vòng lưng gù của người đàn ông già khiến anh ấy khó đứng thẳng.
The hunchbacked figure haunted the old castle.
Hình bóng người gù ám ảnh tòa lâu đài cổ.
She felt sorry for the hunchbacked beggar on the street.
Cô cảm thấy thương cảm cho người ăn xin gù trên phố.
The hunchbacked man had a kind heart and helped others in need.
Người đàn ông gù có trái tim nhân hậu và giúp đỡ những người khác khi cần thiết.
The hunchback leaned against the wall to rest.
Người gù tựa vào tường để nghỉ ngơi.
The hunchback's silhouette was visible against the sunset.
Hình bóng của người gù hiện lên rõ ràng trên nền hoàng hôn.
The hunchbacked woman told stories to the children in the village.
Người phụ nữ gù kể chuyện cho trẻ em trong làng.
Despite his hunchback, he was a skilled craftsman.
Bất chấp vòng lưng gù, anh ấy là một thợ thủ công lành nghề.
The hunchback walked slowly down the street.
Người gù đi chậm rãi xuống phố.
He played the role of the hunchback in the play.
Anh ấy đóng vai người gù trong vở kịch.
The old man's hunchback made it difficult for him to stand up straight.
Vòng lưng gù của người đàn ông già khiến anh ấy khó đứng thẳng.
The hunchbacked figure haunted the old castle.
Hình bóng người gù ám ảnh tòa lâu đài cổ.
She felt sorry for the hunchbacked beggar on the street.
Cô cảm thấy thương cảm cho người ăn xin gù trên phố.
The hunchbacked man had a kind heart and helped others in need.
Người đàn ông gù có trái tim nhân hậu và giúp đỡ những người khác khi cần thiết.
The hunchback leaned against the wall to rest.
Người gù tựa vào tường để nghỉ ngơi.
The hunchback's silhouette was visible against the sunset.
Hình bóng của người gù hiện lên rõ ràng trên nền hoàng hôn.
The hunchbacked woman told stories to the children in the village.
Người phụ nữ gù kể chuyện cho trẻ em trong làng.
Despite his hunchback, he was a skilled craftsman.
Bất chấp vòng lưng gù, anh ấy là một thợ thủ công lành nghề.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now