hungrinesses

[US]/ˈhʌŋɡrɪnəsɪz/
[UK]/ˈhʌŋɡrəˌnɛsɪz/

Translation

n.trạng thái đói; mong muốn hoặc khao khát mãnh liệt

Phrases & Collocations

extreme hungrinesses

những cơn đói khát mãnh liệt

intense hungrinesses

những cơn đói khát mạnh mẽ

chronic hungrinesses

những cơn đói khát mãn tính

emotional hungrinesses

những cơn đói khát về mặt cảm xúc

physical hungrinesses

những cơn đói khát về thể chất

social hungrinesses

những cơn đói khát về mặt xã hội

mental hungrinesses

những cơn đói khát về mặt tinh thần

temporary hungrinesses

những cơn đói khát tạm thời

universal hungrinesses

những cơn đói khát phổ quát

unfulfilled hungrinesses

những cơn đói khát chưa được đáp ứng

Example Sentences

his hungrinesses were evident as he eyed the buffet.

Những cơn đói khát của anh ta rất rõ ràng khi anh ta nhìn vào đồ ăn buffet.

different hungrinesses can drive people to make unusual choices.

Những cơn đói khát khác nhau có thể khiến mọi người đưa ra những lựa chọn bất thường.

she expressed her hungrinesses through her art.

Cô ấy thể hiện những cơn đói khát của mình qua nghệ thuật.

understanding our hungrinesses can lead to better decision-making.

Hiểu được những cơn đói khát của chúng ta có thể dẫn đến việc đưa ra quyết định tốt hơn.

his various hungrinesses often conflicted with each other.

Những cơn đói khát khác nhau của anh ta thường mâu thuẫn với nhau.

she tried to satisfy her hungrinesses with different cuisines.

Cô ấy cố gắng thỏa mãn những cơn đói khát của mình với những món ăn khác nhau.

her hungrinesses for knowledge kept her reading every night.

Những cơn đói khát về kiến thức của cô ấy khiến cô ấy đọc sách mỗi đêm.

they discussed their hungrinesses for success and fulfillment.

Họ thảo luận về những cơn đói khát thành công và sự viên mãn của họ.

his hungrinesses led him to explore new opportunities.

Những cơn đói khát của anh ấy đã dẫn anh ấy đến khám phá những cơ hội mới.

we all have different hungrinesses that shape our lives.

Chúng ta đều có những cơn đói khát khác nhau định hình cuộc sống của chúng ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now