hurrahing

[Mỹ]/hʊˈrɑːɪŋ/
[Anh]/hʊˈræɪɪŋ/

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của hurrah

Cụm từ & Cách kết hợp

hurrahing crowd

khán giả reo hò

hurrahing cheers

tiếng reo hò

hurrahing fans

người hâm mộ

hurrahing children

trẻ em reo hò

hurrahing soldiers

các binh lính reo hò

hurrahing audience

khán giả

hurrahing supporters

những người ủng hộ

hurrahing spectators

khán giả

hurrahing team

đội cổ vũ

hurrahing victory

chiến thắng

Câu ví dụ

the crowd was hurrahing for their favorite team.

khán giả đang reo hò cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.

children were hurrahing with joy at the festival.

các em nhỏ đang reo hò vui sướng tại lễ hội.

they were hurrahing after the thrilling performance.

họ đang reo hò sau màn trình diễn đầy kịch tính.

the audience started hurrahing as the band took the stage.

khán giả bắt đầu reo hò khi ban nhạc lên sân khấu.

fans were hurrahing when their idol appeared.

các fan hâm mộ đang reo hò khi thần tượng của họ xuất hiện.

the children were hurrahing during the parade.

các em nhỏ đang reo hò trong suốt cuộc diễu hành.

the team celebrated with hurrahing after the victory.

đội đã ăn mừng chiến thắng bằng những tiếng reo hò.

they were hurrahing in excitement at the concert.

họ đang reo hò phấn khích tại buổi hòa nhạc.

the crowd kept hurrahing throughout the event.

khán giả vẫn tiếp tục reo hò trong suốt sự kiện.

hurrahing filled the air as the fireworks lit up the sky.

Tiếng reo hò lan tỏa trong không khí khi pháo hoa nở rộ trên bầu trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay