hurrahing crowd
khán giả reo hò
hurrahing cheers
tiếng reo hò
hurrahing fans
người hâm mộ
hurrahing children
trẻ em reo hò
hurrahing soldiers
các binh lính reo hò
hurrahing audience
khán giả
hurrahing supporters
những người ủng hộ
hurrahing spectators
khán giả
hurrahing team
đội cổ vũ
hurrahing victory
chiến thắng
the crowd was hurrahing for their favorite team.
khán giả đang reo hò cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.
children were hurrahing with joy at the festival.
các em nhỏ đang reo hò vui sướng tại lễ hội.
they were hurrahing after the thrilling performance.
họ đang reo hò sau màn trình diễn đầy kịch tính.
the audience started hurrahing as the band took the stage.
khán giả bắt đầu reo hò khi ban nhạc lên sân khấu.
fans were hurrahing when their idol appeared.
các fan hâm mộ đang reo hò khi thần tượng của họ xuất hiện.
the children were hurrahing during the parade.
các em nhỏ đang reo hò trong suốt cuộc diễu hành.
the team celebrated with hurrahing after the victory.
đội đã ăn mừng chiến thắng bằng những tiếng reo hò.
they were hurrahing in excitement at the concert.
họ đang reo hò phấn khích tại buổi hòa nhạc.
the crowd kept hurrahing throughout the event.
khán giả vẫn tiếp tục reo hò trong suốt sự kiện.
hurrahing filled the air as the fireworks lit up the sky.
Tiếng reo hò lan tỏa trong không khí khi pháo hoa nở rộ trên bầu trời.
hurrahing crowd
khán giả reo hò
hurrahing cheers
tiếng reo hò
hurrahing fans
người hâm mộ
hurrahing children
trẻ em reo hò
hurrahing soldiers
các binh lính reo hò
hurrahing audience
khán giả
hurrahing supporters
những người ủng hộ
hurrahing spectators
khán giả
hurrahing team
đội cổ vũ
hurrahing victory
chiến thắng
the crowd was hurrahing for their favorite team.
khán giả đang reo hò cổ vũ cho đội bóng yêu thích của họ.
children were hurrahing with joy at the festival.
các em nhỏ đang reo hò vui sướng tại lễ hội.
they were hurrahing after the thrilling performance.
họ đang reo hò sau màn trình diễn đầy kịch tính.
the audience started hurrahing as the band took the stage.
khán giả bắt đầu reo hò khi ban nhạc lên sân khấu.
fans were hurrahing when their idol appeared.
các fan hâm mộ đang reo hò khi thần tượng của họ xuất hiện.
the children were hurrahing during the parade.
các em nhỏ đang reo hò trong suốt cuộc diễu hành.
the team celebrated with hurrahing after the victory.
đội đã ăn mừng chiến thắng bằng những tiếng reo hò.
they were hurrahing in excitement at the concert.
họ đang reo hò phấn khích tại buổi hòa nhạc.
the crowd kept hurrahing throughout the event.
khán giả vẫn tiếp tục reo hò trong suốt sự kiện.
hurrahing filled the air as the fireworks lit up the sky.
Tiếng reo hò lan tỏa trong không khí khi pháo hoa nở rộ trên bầu trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay