huskinesses of voice
sự khàn của giọng nói
huskinesses in tone
sự khàn trong âm điệu
huskinesses in laughter
sự khàn trong tiếng cười
huskinesses of sound
sự khàn của âm thanh
huskinesses of texture
sự khàn của kết cấu
huskinesses of breath
sự khàn của hơi thở
huskinesses in singing
sự khàn khi hát
huskinesses of expression
sự khàn trong biểu cảm
huskinesses in speech
sự khàn trong lời nói
huskinesses of style
sự khàn trong phong cách
his voice had a certain huskiness that made him sound intriguing.
giọng nói của anh ta có một sự khàn khàn nhất định khiến anh ta nghe có vẻ hấp dẫn.
the huskiness of her laughter filled the room with warmth.
sự khàn khàn trong tiếng cười của cô ấy tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.
he admired the huskiness of her singing voice.
anh ấy ngưỡng mộ sự khàn khàn trong giọng hát của cô ấy.
after the cold, his voice took on a huskiness that was hard to ignore.
sau khi bị cảm lạnh, giọng nói của anh ấy trở nên khàn khàn đến mức khó có thể bỏ qua.
the actor's huskiness added depth to his character.
sự khàn khàn của diễn viên đã thêm chiều sâu vào nhân vật của anh ấy.
she spoke with a huskiness that captured everyone's attention.
cô ấy nói với một sự khàn khàn khiến mọi người đều phải chú ý.
the huskiness in his tone suggested he was tired.
sự khàn khàn trong giọng điệu của anh ấy cho thấy anh ấy mệt mỏi.
her huskiness was charming, making her stand out in the crowd.
sự khàn khàn của cô ấy rất quyến rũ, khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
he tried to hide the huskiness in his voice during the presentation.
anh ấy cố gắng che giấu sự khàn khàn trong giọng nói của mình trong suốt buổi thuyết trình.
with a huskiness that was unmistakable, she delivered her lines perfectly.
với một sự khàn khàn không thể nhầm lẫn, cô ấy đã thể hiện các dòng của mình một cách hoàn hảo.
huskinesses of voice
sự khàn của giọng nói
huskinesses in tone
sự khàn trong âm điệu
huskinesses in laughter
sự khàn trong tiếng cười
huskinesses of sound
sự khàn của âm thanh
huskinesses of texture
sự khàn của kết cấu
huskinesses of breath
sự khàn của hơi thở
huskinesses in singing
sự khàn khi hát
huskinesses of expression
sự khàn trong biểu cảm
huskinesses in speech
sự khàn trong lời nói
huskinesses of style
sự khàn trong phong cách
his voice had a certain huskiness that made him sound intriguing.
giọng nói của anh ta có một sự khàn khàn nhất định khiến anh ta nghe có vẻ hấp dẫn.
the huskiness of her laughter filled the room with warmth.
sự khàn khàn trong tiếng cười của cô ấy tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.
he admired the huskiness of her singing voice.
anh ấy ngưỡng mộ sự khàn khàn trong giọng hát của cô ấy.
after the cold, his voice took on a huskiness that was hard to ignore.
sau khi bị cảm lạnh, giọng nói của anh ấy trở nên khàn khàn đến mức khó có thể bỏ qua.
the actor's huskiness added depth to his character.
sự khàn khàn của diễn viên đã thêm chiều sâu vào nhân vật của anh ấy.
she spoke with a huskiness that captured everyone's attention.
cô ấy nói với một sự khàn khàn khiến mọi người đều phải chú ý.
the huskiness in his tone suggested he was tired.
sự khàn khàn trong giọng điệu của anh ấy cho thấy anh ấy mệt mỏi.
her huskiness was charming, making her stand out in the crowd.
sự khàn khàn của cô ấy rất quyến rũ, khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
he tried to hide the huskiness in his voice during the presentation.
anh ấy cố gắng che giấu sự khàn khàn trong giọng nói của mình trong suốt buổi thuyết trình.
with a huskiness that was unmistakable, she delivered her lines perfectly.
với một sự khàn khàn không thể nhầm lẫn, cô ấy đã thể hiện các dòng của mình một cách hoàn hảo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now