corn husks
vỏ bắp
rice husks
vỏ trấu
husk removal
loại bỏ vỏ trấu
husked grains
hạt đã bỏ vỏ
husk fiber
sợi vỏ trấu
husk waste
phế thải vỏ trấu
husk material
vật liệu vỏ trấu
husked seeds
hạt giống đã lột vỏ
husk compost
phân hữu cơ từ vỏ trấu
husk particles
các hạt vỏ trấu
the farmer removed the husks from the corn.
Người nông dân đã loại bỏ vỏ trấu khỏi cây ngô.
husks are often used as animal bedding.
Vỏ trấu thường được sử dụng làm vật liệu lót cho động vật.
she tossed the husks into the compost pile.
Cô ấy ném vỏ trấu vào đống ủ phân.
the rice husks can be used to make biofuel.
Vỏ trấu gạo có thể được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học.
he collected the husks for his garden.
Anh ấy thu gom vỏ trấu cho khu vườn của mình.
husks can be a source of nutrition for livestock.
Vỏ trấu có thể là nguồn dinh dưỡng cho gia súc.
they used husks to create natural packaging.
Họ sử dụng vỏ trấu để tạo ra bao bì tự nhiên.
the husks were scattered across the field.
Vỏ trấu nằm rải rác trên khắp cánh đồng.
she learned how to separate the grains from the husks.
Cô ấy học cách tách hạt khỏi vỏ trấu.
husks can be recycled into various products.
Vỏ trấu có thể được tái chế thành nhiều sản phẩm khác nhau.
corn husks
vỏ bắp
rice husks
vỏ trấu
husk removal
loại bỏ vỏ trấu
husked grains
hạt đã bỏ vỏ
husk fiber
sợi vỏ trấu
husk waste
phế thải vỏ trấu
husk material
vật liệu vỏ trấu
husked seeds
hạt giống đã lột vỏ
husk compost
phân hữu cơ từ vỏ trấu
husk particles
các hạt vỏ trấu
the farmer removed the husks from the corn.
Người nông dân đã loại bỏ vỏ trấu khỏi cây ngô.
husks are often used as animal bedding.
Vỏ trấu thường được sử dụng làm vật liệu lót cho động vật.
she tossed the husks into the compost pile.
Cô ấy ném vỏ trấu vào đống ủ phân.
the rice husks can be used to make biofuel.
Vỏ trấu gạo có thể được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học.
he collected the husks for his garden.
Anh ấy thu gom vỏ trấu cho khu vườn của mình.
husks can be a source of nutrition for livestock.
Vỏ trấu có thể là nguồn dinh dưỡng cho gia súc.
they used husks to create natural packaging.
Họ sử dụng vỏ trấu để tạo ra bao bì tự nhiên.
the husks were scattered across the field.
Vỏ trấu nằm rải rác trên khắp cánh đồng.
she learned how to separate the grains from the husks.
Cô ấy học cách tách hạt khỏi vỏ trấu.
husks can be recycled into various products.
Vỏ trấu có thể được tái chế thành nhiều sản phẩm khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay