husses of joy
những khoảnh khắc vui sướng
husses in motion
những khoảnh khắc chuyển động
husses of laughter
những khoảnh khắc cười
husses of excitement
những khoảnh khắc phấn khích
husses of activity
những khoảnh khắc hoạt động
husses of chatter
những khoảnh khắc trò chuyện
husses of noise
những khoảnh khắc ồn ào
husses of energy
những khoảnh khắc tràn đầy năng lượng
husses of celebration
những khoảnh khắc ăn mừng
husses of voices
những khoảnh khắc tiếng nói
she wore husses to the party.
Cô ấy đã mặc quần ống loe đến bữa tiệc.
his husses were the talk of the town.
Quần ống loe của anh ấy là chủ đề bàn tán của mọi người.
these husses are very comfortable for walking.
Những chiếc quần ống loe này rất thoải mái khi đi bộ.
she prefers husses over sneakers.
Cô ấy thích quần ống loe hơn giày thể thao.
he polished his husses before the event.
Anh ấy đã đánh bóng quần ống loe của mình trước sự kiện.
her husses matched her dress perfectly.
Quần ống loe của cô ấy hoàn toàn phù hợp với váy của cô ấy.
these husses are made of genuine leather.
Những chiếc quần ống loe này được làm từ da thật.
he bought new husses for the wedding.
Anh ấy đã mua quần ống loe mới cho đám cưới.
she always chooses stylish husses.
Cô ấy luôn chọn quần ống loe phong cách.
his husses were too tight for comfort.
Quần ống loe của anh ấy quá chật và không thoải mái.
husses of joy
những khoảnh khắc vui sướng
husses in motion
những khoảnh khắc chuyển động
husses of laughter
những khoảnh khắc cười
husses of excitement
những khoảnh khắc phấn khích
husses of activity
những khoảnh khắc hoạt động
husses of chatter
những khoảnh khắc trò chuyện
husses of noise
những khoảnh khắc ồn ào
husses of energy
những khoảnh khắc tràn đầy năng lượng
husses of celebration
những khoảnh khắc ăn mừng
husses of voices
những khoảnh khắc tiếng nói
she wore husses to the party.
Cô ấy đã mặc quần ống loe đến bữa tiệc.
his husses were the talk of the town.
Quần ống loe của anh ấy là chủ đề bàn tán của mọi người.
these husses are very comfortable for walking.
Những chiếc quần ống loe này rất thoải mái khi đi bộ.
she prefers husses over sneakers.
Cô ấy thích quần ống loe hơn giày thể thao.
he polished his husses before the event.
Anh ấy đã đánh bóng quần ống loe của mình trước sự kiện.
her husses matched her dress perfectly.
Quần ống loe của cô ấy hoàn toàn phù hợp với váy của cô ấy.
these husses are made of genuine leather.
Những chiếc quần ống loe này được làm từ da thật.
he bought new husses for the wedding.
Anh ấy đã mua quần ống loe mới cho đám cưới.
she always chooses stylish husses.
Cô ấy luôn chọn quần ống loe phong cách.
his husses were too tight for comfort.
Quần ống loe của anh ấy quá chật và không thoải mái.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now