hutong

[US]/ˈhʊtɒŋ/
[UK]/ˈhʌtɒŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. một con phố hẹp hoặc ngõ trong khu vực dân cư truyền thống của Bắc Kinh

Phrases & Collocations

hutong culture

văn hóa hutong

explore hutong

khám phá hutong

hutong life

cuộc sống ở hutong

visit hutong

tham quan hutong

hutong food

thức ăn đường phố hutong

hutong tour

tour hutong

historic hutong

hutong lịch sử

hutong art

nghệ thuật đường phố hutong

traditional hutong

hutong truyền thống

hutong alley

ngõ hutong

Example Sentences

we took a stroll through the historic hutong.

Chúng tôi đã đi dạo qua những con hẻm lịch sử.

the hutong is filled with traditional courtyard houses.

Những con hẻm tràn ngập những ngôi nhà có sân trong truyền thống.

many local eateries can be found in the hutong.

Nhiều quán ăn địa phương có thể được tìm thấy trong những con hẻm.

exploring the hutong gives you a glimpse of local life.

Khám phá những con hẻm cho bạn cái nhìn thoáng qua về cuộc sống địa phương.

artists often showcase their work in the hutong galleries.

Các nghệ sĩ thường trưng bày tác phẩm của họ trong các phòng trưng bày của những con hẻm.

the hutong culture is an integral part of beijing's heritage.

Văn hóa của những con hẻm là một phần không thể thiếu của di sản Bắc Kinh.

visitors enjoy the vibrant atmosphere of the hutong.

Du khách thích những không khí sôi động của những con hẻm.

we discovered a hidden tea house in the hutong.

Chúng tôi đã phát hiện ra một quán trà ẩn giấu trong những con hẻm.

the hutong is a great place for photography.

Những con hẻm là một nơi tuyệt vời để chụp ảnh.

many stories are told about the history of the hutong.

Nhiều câu chuyện được kể về lịch sử của những con hẻm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now