huygens

[Mỹ]/ˈhaɪɡənz/
[Anh]/ˈhaɪɡənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà toán học và vật lý người Hà Lan nổi tiếng với công trình của ông trong lĩnh vực quang học và cơ học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay