hyaluronidases

[Mỹ]/ˌhaɪəljʊəˈnaɪdeɪzɪz/
[Anh]/ˌhaɪəluˈrɪdəˌzeɪzɪz/

Dịch

n. enzyme phân hủy axit hyaluronic; enzyme thúc đẩy sự phân tán của axit hyaluronic; enzyme tham gia vào tính thấm của mô

Cụm từ & Cách kết hợp

hyaluronidases activity

hoạt tính của hyaluronidase

hyaluronidases function

chức năng của hyaluronidase

hyaluronidases levels

mức độ hyaluronidase

hyaluronidases role

vai trò của hyaluronidase

hyaluronidases treatment

điều trị hyaluronidase

hyaluronidases analysis

phân tích hyaluronidase

hyaluronidases production

sản xuất hyaluronidase

hyaluronidases inhibitors

chất ức chế hyaluronidase

hyaluronidases sources

nguồn hyaluronidase

hyaluronidases effects

tác dụng của hyaluronidase

Câu ví dụ

hyaluronidases are enzymes that break down hyaluronic acid.

hyaluronidase là các enzyme phân hủy axit hyaluronic.

research shows that hyaluronidases play a role in tissue hydration.

nghiên cứu cho thấy hyaluronidase đóng vai trò trong việc giữ ẩm cho mô.

doctors sometimes use hyaluronidases to enhance drug absorption.

bác sĩ đôi khi sử dụng hyaluronidase để tăng cường hấp thu thuốc.

hyaluronidases can be found in various biological fluids.

hyaluronidase có thể được tìm thấy trong nhiều loại dịch cơ thể.

the activity of hyaluronidases can affect wound healing.

hoạt động của hyaluronidase có thể ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương.

scientists are studying the potential of hyaluronidases in cancer treatment.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của hyaluronidase trong điều trị ung thư.

hyaluronidases are often used in cosmetic procedures.

hyaluronidase thường được sử dụng trong các thủ thuật thẩm mỹ.

understanding the function of hyaluronidases can lead to new therapies.

hiểu rõ chức năng của hyaluronidase có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

hyaluronidases may help improve the effectiveness of certain vaccines.

hyaluronidase có thể giúp cải thiện hiệu quả của một số loại vắc xin nhất định.

inhibitors of hyaluronidases are being developed for therapeutic applications.

các chất ức chế hyaluronidase đang được phát triển cho các ứng dụng điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay