| số nhiều | hydatidoses |
hydatidosis treatment
điều trị hydatidosis
hydatidosis symptoms
triệu chứng hydatidosis
hydatidosis diagnosis
chẩn đoán hydatidosis
hydatidosis infection
nghiễm hydatidosis
hydatidosis prevention
phòng ngừa hydatidosis
hydatidosis cases
các trường hợp hydatidosis
hydatidosis risk
nguy cơ hydatidosis
hydatidosis control
kiểm soát hydatidosis
hydatidosis research
nghiên cứu hydatidosis
hydatidosis management
quản lý hydatidosis
hydatidosis is a parasitic disease caused by echinococcus.
bệnh hydatid là một bệnh ký sinh trùng do Echinococcus gây ra.
symptoms of hydatidosis can vary depending on the location of the cysts.
các triệu chứng của bệnh hydatid có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí của các nang.
early diagnosis of hydatidosis is crucial for effective treatment.
chẩn đoán sớm bệnh hydatid rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
preventing hydatidosis involves proper hygiene and avoiding contact with infected animals.
ngăn ngừa bệnh hydatid bao gồm vệ sinh đúng cách và tránh tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh.
hydatidosis can lead to serious complications if left untreated.
bệnh hydatid có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.
doctors often use imaging techniques to diagnose hydatidosis.
các bác sĩ thường sử dụng các kỹ thuật hình ảnh để chẩn đoán bệnh hydatid.
in some cases, surgery may be necessary to remove cysts caused by hydatidosis.
trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể cần thiết để loại bỏ các nang do bệnh hydatid gây ra.
hydatidosis is more common in rural areas where livestock is raised.
bệnh hydatid phổ biến hơn ở các vùng nông thôn nơi chăn nuôi gia súc.
the life cycle of the echinococcus parasite is essential to understanding hydatidosis.
vòng đời của ký sinh trùng Echinococcus rất quan trọng để hiểu về bệnh hydatid.
awareness campaigns can help reduce the incidence of hydatidosis.
các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh hydatid.
hydatidosis treatment
điều trị hydatidosis
hydatidosis symptoms
triệu chứng hydatidosis
hydatidosis diagnosis
chẩn đoán hydatidosis
hydatidosis infection
nghiễm hydatidosis
hydatidosis prevention
phòng ngừa hydatidosis
hydatidosis cases
các trường hợp hydatidosis
hydatidosis risk
nguy cơ hydatidosis
hydatidosis control
kiểm soát hydatidosis
hydatidosis research
nghiên cứu hydatidosis
hydatidosis management
quản lý hydatidosis
hydatidosis is a parasitic disease caused by echinococcus.
bệnh hydatid là một bệnh ký sinh trùng do Echinococcus gây ra.
symptoms of hydatidosis can vary depending on the location of the cysts.
các triệu chứng của bệnh hydatid có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí của các nang.
early diagnosis of hydatidosis is crucial for effective treatment.
chẩn đoán sớm bệnh hydatid rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
preventing hydatidosis involves proper hygiene and avoiding contact with infected animals.
ngăn ngừa bệnh hydatid bao gồm vệ sinh đúng cách và tránh tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh.
hydatidosis can lead to serious complications if left untreated.
bệnh hydatid có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.
doctors often use imaging techniques to diagnose hydatidosis.
các bác sĩ thường sử dụng các kỹ thuật hình ảnh để chẩn đoán bệnh hydatid.
in some cases, surgery may be necessary to remove cysts caused by hydatidosis.
trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể cần thiết để loại bỏ các nang do bệnh hydatid gây ra.
hydatidosis is more common in rural areas where livestock is raised.
bệnh hydatid phổ biến hơn ở các vùng nông thôn nơi chăn nuôi gia súc.
the life cycle of the echinococcus parasite is essential to understanding hydatidosis.
vòng đời của ký sinh trùng Echinococcus rất quan trọng để hiểu về bệnh hydatid.
awareness campaigns can help reduce the incidence of hydatidosis.
các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh hydatid.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay