hydrations

[Mỹ]/haɪˈdreɪʃənz/
[Anh]/haɪˈdreɪʃənz/

Dịch

n.quá trình kết hợp hoặc hấp thụ nước

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrations levels

mức độ hydrat hóa

hydrations needs

nhu cầu hydrat hóa

hydrations sources

nguồn hydrat hóa

hydrations routine

thói quen hydrat hóa

hydrations tips

mẹo hydrat hóa

hydrations products

sản phẩm hydrat hóa

hydrations strategies

chiến lược hydrat hóa

hydrations methods

phương pháp hydrat hóa

Câu ví dụ

hydrations are crucial during intense workouts to prevent dehydration.

Việc bù nước rất quan trọng trong quá trình tập luyện cường độ cao để ngăn ngừa tình trạng mất nước.

make sure to drink plenty of water for proper hydrations throughout the day.

Hãy chắc chắn uống đủ nước để giữ cho cơ thể đủ nước trong suốt cả ngày.

sports drinks can help with hydrations after prolonged physical activity.

Các loại đồ uống thể thao có thể giúp bù nước sau khi vận động kéo dài.

hydrations should be prioritized when traveling to hot climates.

Việc bù nước nên được ưu tiên khi đi du lịch đến những vùng khí hậu nóng.

proper hydrations can improve your skin health and appearance.

Việc bù nước đầy đủ có thể cải thiện sức khỏe và vẻ ngoài của làn da.

during summer, it's important to monitor your hydrations regularly.

Mùa hè, điều quan trọng là phải theo dõi lượng nước bạn uống thường xuyên.

hydrations play a key role in cognitive function and concentration.

Việc bù nước đóng vai trò quan trọng trong chức năng nhận thức và sự tập trung.

children need to be reminded to maintain their hydrations during playtime.

Trẻ em cần được nhắc nhở duy trì lượng nước của mình trong khi chơi.

in addition to water, fruits and vegetables can contribute to your hydrations.

Ngoài nước, trái cây và rau quả cũng có thể góp phần vào việc bù nước của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay