hydrazines

[Mỹ]/ˈhaɪdrəziːn/
[Anh]/ˈhaɪdrəziːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất lỏng không màu, dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu tên lửa và trong các ứng dụng công nghiệp khác; một hợp chất hóa học có công thức N2H4

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrazine fuel

nhu liệu hydrazine

hydrazine reaction

phản ứng hydrazine

hydrazine derivatives

dẫn xuất hydrazine

hydrazine hydrate

hydrat hydrazine

hydrazine synthesis

tổng hợp hydrazine

hydrazine toxicity

độc tính hydrazine

hydrazine exposure

tiếp xúc hydrazine

hydrazine properties

tính chất hydrazine

hydrazine applications

ứng dụng hydrazine

hydrazine compounds

hợp chất hydrazine

Câu ví dụ

hydrazine is commonly used as a rocket fuel.

hydrazine thường được sử dụng làm nhiên liệu tên lửa.

safety precautions are essential when handling hydrazine.

các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất quan trọng khi xử lý hydrazine.

hydrazine can be toxic if inhaled.

hydrazine có thể gây độc nếu hít phải.

researchers are studying the properties of hydrazine.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của hydrazine.

hydrazine is a key component in some chemical reactions.

hydrazine là một thành phần quan trọng trong một số phản ứng hóa học.

proper storage of hydrazine is crucial for safety.

việc lưu trữ hydrazine đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

hydrazine can be used in the production of pharmaceuticals.

hydrazine có thể được sử dụng trong sản xuất dược phẩm.

before using hydrazine, read the safety data sheet.

trước khi sử dụng hydrazine, hãy đọc bảng dữ liệu an toàn.

hydrazine is a colorless liquid at room temperature.

hydrazine là chất lỏng không màu ở nhiệt độ phòng.

environmental regulations restrict the use of hydrazine.

các quy định về môi trường hạn chế việc sử dụng hydrazine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay