hydrillas

[Mỹ]/haɪˈdrɪləz/
[Anh]/haɪˈdrɪləz/

Dịch

n. một loại cây thủy sinh có nguồn gốc từ châu Á, được giới thiệu đến Mỹ vào những năm 1960

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrillas control

kiểm soát hydrilla

hydrillas growth

sự phát triển của hydrilla

hydrillas invasion

sự xâm lấn của hydrilla

hydrillas management

quản lý hydrilla

hydrillas removal

khử hydrilla

hydrillas spread

sự lan truyền của hydrilla

hydrillas species

loài hydrilla

hydrillas habitat

môi trường sống của hydrilla

hydrillas ecosystem

hệ sinh thái hydrilla

hydrillas treatment

điều trị hydrilla

Câu ví dụ

hydrillas can grow rapidly in warm water.

cỏ hydrilla có thể phát triển nhanh chóng trong nước ấm.

many fish species thrive in hydrilla-infested lakes.

nhiều loài cá phát triển mạnh trong các hồ bị ô nhiễm bởi cỏ hydrilla.

hydrillas can obstruct boat navigation.

cỏ hydrilla có thể cản trở việc điều hướng thuyền.

controlling hydrillas is important for maintaining water quality.

kiểm soát cỏ hydrilla rất quan trọng để duy trì chất lượng nước.

hydrillas provide habitat for various aquatic organisms.

cỏ hydrilla cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật thủy sinh.

invasive hydrillas can disrupt local ecosystems.

cỏ hydrilla xâm lấn có thể phá vỡ các hệ sinh thái địa phương.

researchers study hydrillas to understand their growth patterns.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cỏ hydrilla để hiểu rõ hơn về các mô hình tăng trưởng của chúng.

hydrillas can be beneficial for fish spawning.

cỏ hydrilla có thể có lợi cho việc sinh sản của cá.

managing hydrillas requires coordinated efforts among local authorities.

quản lý cỏ hydrilla đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng địa phương.

some people use hydrillas for decorative purposes in aquariums.

một số người sử dụng cỏ hydrilla cho mục đích trang trí trong bể cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay