hydrogels

[Mỹ]/ˈhaɪdrədʒɛl/
[Anh]/ˈhaɪdroʊdʒɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại gel được cấu thành từ nước và một loại polymer ưa nước

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrogel dressing

vải hydrogel

hydrogel patch

miếng hydrogel

hydrogel solution

dung dịch hydrogel

hydrogel mask

mặt nạ hydrogel

hydrogel beads

viên hydrogel

hydrogel film

miếng phim hydrogel

hydrogel scaffold

khung hydrogel

hydrogel matrix

ma trận hydrogel

hydrogel gel

gel hydrogel

hydrogel formulation

công thức hydrogel

Câu ví dụ

hydrogel is widely used in wound dressings.

hydrogel được sử dụng rộng rãi trong băng bó vết thương.

researchers are studying hydrogel for drug delivery systems.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hydrogel cho các hệ thống phân phối thuốc.

hydrogel can retain a large amount of water.

hydrogel có thể giữ một lượng lớn nước.

many contact lenses are made from hydrogel materials.

nhiều thấu kính tiếp xúc được làm từ vật liệu hydrogel.

hydrogel is essential for tissue engineering applications.

hydrogel rất quan trọng cho các ứng dụng kỹ thuật mô.

scientists are developing new hydrogel formulations.

các nhà khoa học đang phát triển các công thức hydrogel mới.

hydrogel can be used to create 3d printed structures.

hydrogel có thể được sử dụng để tạo ra các cấu trúc in 3d.

hydrogel has excellent biocompatibility for medical use.

hydrogel có khả năng tương thích sinh học tuyệt vời để sử dụng y tế.

in agriculture, hydrogel helps retain soil moisture.

trong nông nghiệp, hydrogel giúp giữ ẩm cho đất.

hydrogel can be modified to enhance its properties.

hydrogel có thể được sửa đổi để tăng cường các đặc tính của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay