hydrogeochemistry

[Mỹ]/ˌhaɪdrəʊdʒiːˈkɛmɪstri/
[Anh]/ˌhaɪdroʊdʒiˈkɛmɪstri/

Dịch

n. nghiên cứu về thành phần hóa học và các quá trình của nước trong môi trường địa chất

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrogeochemistry analysis

phân tích địa hóa thủy văn

hydrogeochemistry modeling

mô hình hóa địa hóa thủy văn

hydrogeochemistry data

dữ liệu địa hóa thủy văn

hydrogeochemistry studies

nghiên cứu địa hóa thủy văn

hydrogeochemistry parameters

các thông số địa hóa thủy văn

hydrogeochemistry processes

các quá trình địa hóa thủy văn

hydrogeochemistry methods

các phương pháp địa hóa thủy văn

hydrogeochemistry systems

các hệ thống địa hóa thủy văn

hydrogeochemistry applications

các ứng dụng địa hóa thủy văn

hydrogeochemistry research

nghiên cứu địa hóa thủy văn

Câu ví dụ

hydrogeochemistry plays a crucial role in understanding groundwater contamination.

Địa hóa thủy văn đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ sự ô nhiễm nước ngầm.

the study of hydrogeochemistry helps in managing water resources effectively.

Nghiên cứu về địa hóa thủy văn giúp quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả.

hydrogeochemistry can reveal the interactions between water and minerals.

Địa hóa thủy văn có thể tiết lộ sự tương tác giữa nước và khoáng chất.

researchers often use hydrogeochemistry to assess the health of aquatic ecosystems.

Các nhà nghiên cứu thường sử dụng địa hóa thủy văn để đánh giá sức khỏe của các hệ sinh thái dưới nước.

understanding hydrogeochemistry is essential for environmental protection.

Hiểu biết về địa hóa thủy văn là điều cần thiết cho việc bảo vệ môi trường.

hydrogeochemistry is vital for developing sustainable agricultural practices.

Địa hóa thủy văn rất quan trọng để phát triển các phương pháp nông nghiệp bền vững.

scientists analyze hydrogeochemistry to track changes in water quality.

Các nhà khoa học phân tích địa hóa thủy văn để theo dõi những thay đổi về chất lượng nước.

hydrogeochemistry provides insights into natural resource management.

Địa hóa thủy văn cung cấp những hiểu biết về quản lý tài nguyên thiên nhiên.

field studies in hydrogeochemistry can help mitigate pollution issues.

Các nghiên cứu thực địa trong địa hóa thủy văn có thể giúp giảm thiểu các vấn đề ô nhiễm.

hydrogeochemistry is increasingly important in climate change research.

Địa hóa thủy văn ngày càng trở nên quan trọng trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay