hydromancies

[Mỹ]/haɪdrəˈmænsiz/
[Anh]/haɪdrəˈmænsiz/

Dịch

n. thực hành bói toán bằng nước

Cụm từ & Cách kết hợp

water hydromancies

hydromancies về nước

ancient hydromancies

hydromancies cổ đại

divine hydromancies

hydromancies thiêng liêng

mystical hydromancies

hydromancies huyền bí

traditional hydromancies

hydromancies truyền thống

ceremonial hydromancies

hydromancies nghi lễ

spiritual hydromancies

hydromancies tâm linh

elemental hydromancies

hydromancies nguyên tố

ritual hydromancies

hydromancies nghi thức

modern hydromancies

hydromancies hiện đại

Câu ví dụ

hydromancies are often used in ancient rituals.

nghiêm thuật thủy thọ thường được sử dụng trong các nghi lễ cổ đại.

many cultures practiced hydromancies to predict the future.

nhiều nền văn hóa đã thực hành thủy thọ để dự đoán tương lai.

she learned hydromancies from her grandmother.

cô ấy đã học thủy thọ từ bà của mình.

hydromancies can reveal hidden truths.

thủy thọ có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.

in her studies, she focused on hydromancies in different cultures.

trong quá trình nghiên cứu của mình, cô ấy tập trung vào thủy thọ ở các nền văn hóa khác nhau.

hydromancies often involve interpreting water patterns.

thủy thọ thường liên quan đến việc giải thích các hình mẫu nước.

he was fascinated by the art of hydromancies.

anh ấy bị cuốn hút bởi nghệ thuật của thủy thọ.

hydromancies were a vital part of their spiritual practices.

thủy thọ là một phần quan trọng trong các thực hành tâm linh của họ.

she wrote a book on the history of hydromancies.

cô ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử của thủy thọ.

hydromancies can be both a science and an art.

thủy thọ có thể vừa là khoa học vừa là nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay