hydromels

[Mỹ]/haɪdrəʊˈmɛlz/
[Anh]/haɪdroʊˈmɛlz/

Dịch

n. một loại đồ uống lên men làm từ mật ong và nước

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet hydromels

hydromel ngọt

sparkling hydromels

hydromel sủi

traditional hydromels

hydromel truyền thống

fruit hydromels

hydromel trái cây

herbal hydromels

hydromel thảo dược

dry hydromels

hydromel khô

flavored hydromels

hydromel có hương vị

homemade hydromels

hydromel tự làm

aged hydromels

hydromel ủ

commercial hydromels

hydromel thương mại

Câu ví dụ

hydromels are often enjoyed during festive occasions.

Các loại hydromel thường được yêu thích trong những dịp lễ tết.

many people appreciate the unique flavors of hydromels.

Nhiều người đánh giá cao những hương vị độc đáo của hydromel.

hydromels can be made from different types of honey.

Hydromel có thể được làm từ các loại mật ong khác nhau.

some hydromels are carbonated for a refreshing taste.

Một số loại hydromel được tạo ga để có hương vị sảng khoái.

crafting hydromels requires careful fermentation techniques.

Làm hydromel đòi hỏi các kỹ thuật lên men cẩn thận.

hydromels can be paired with various cuisines.

Hydromel có thể kết hợp với nhiều món ăn khác nhau.

there are many recipes available for making hydromels at home.

Có rất nhiều công thức có sẵn để làm hydromel tại nhà.

hydromels have been enjoyed since ancient times.

Hydromel đã được yêu thích từ thời cổ đại.

some hydromels are infused with fruits and spices.

Một số loại hydromel được ngâm với trái cây và gia vị.

hydromels can be a great gift for wine lovers.

Hydromel có thể là một món quà tuyệt vời cho những người yêu thích rượu vang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay