hydroplaned car
xe bị vướn nước
hydroplaned tires
lốp xe bị vướn nước
hydroplaned vehicle
xe bị vướn nước
hydroplaned surface
mặt đường bị vướn nước
hydroplaned road
đường bị vướn nước
hydroplaned during rain
bị vướn nước khi trời mưa
hydroplaned quickly
bị vướn nước nhanh chóng
hydroplaned unexpectedly
bị vướn nước bất ngờ
hydroplaned at speed
bị vướn nước khi đang chạy nhanh
hydroplaned incident
sự cố bị vướn nước
the car hydroplaned on the wet road.
Chiếc xe bị vỡ bánh trên đường ướt.
he lost control when his vehicle hydroplaned.
Anh ấy mất kiểm soát khi xe của anh ấy bị vỡ bánh.
hydroplaned tires can lead to dangerous situations.
Lốp xe bị vỡ bánh có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.
driving too fast can cause your car to hydroplane.
Lái xe quá nhanh có thể khiến xe của bạn bị vỡ bánh.
she felt scared when her bike hydroplaned in the rain.
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi chiếc xe đạp của cô ấy bị vỡ bánh trong mưa.
he learned how to handle his car when it hydroplaned.
Anh ấy đã học cách xử lý xe của mình khi nó bị vỡ bánh.
hydroplaned during the storm, the driver was terrified.
Bị vỡ bánh trong cơn bão, người lái xe đã vô cùng sợ hãi.
hydroplaned car
xe bị vướn nước
hydroplaned tires
lốp xe bị vướn nước
hydroplaned vehicle
xe bị vướn nước
hydroplaned surface
mặt đường bị vướn nước
hydroplaned road
đường bị vướn nước
hydroplaned during rain
bị vướn nước khi trời mưa
hydroplaned quickly
bị vướn nước nhanh chóng
hydroplaned unexpectedly
bị vướn nước bất ngờ
hydroplaned at speed
bị vướn nước khi đang chạy nhanh
hydroplaned incident
sự cố bị vướn nước
the car hydroplaned on the wet road.
Chiếc xe bị vỡ bánh trên đường ướt.
he lost control when his vehicle hydroplaned.
Anh ấy mất kiểm soát khi xe của anh ấy bị vỡ bánh.
hydroplaned tires can lead to dangerous situations.
Lốp xe bị vỡ bánh có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm.
driving too fast can cause your car to hydroplane.
Lái xe quá nhanh có thể khiến xe của bạn bị vỡ bánh.
she felt scared when her bike hydroplaned in the rain.
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi chiếc xe đạp của cô ấy bị vỡ bánh trong mưa.
he learned how to handle his car when it hydroplaned.
Anh ấy đã học cách xử lý xe của mình khi nó bị vỡ bánh.
hydroplaned during the storm, the driver was terrified.
Bị vỡ bánh trong cơn bão, người lái xe đã vô cùng sợ hãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay