hydroplanes

[Mỹ]/ˈhaɪdrəʊpleɪnz/
[Anh]/ˈhaɪdroʊpleɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của hydroplane

Cụm từ & Cách kết hợp

fast hydroplanes

hydroplane tốc độ

modern hydroplanes

hydroplane hiện đại

large hydroplanes

hydroplane lớn

military hydroplanes

hydroplane quân sự

small hydroplanes

hydroplane nhỏ

advanced hydroplanes

hydroplane tiên tiến

commercial hydroplanes

hydroplane thương mại

experimental hydroplanes

hydroplane thử nghiệm

lightweight hydroplanes

hydroplane nhẹ

electric hydroplanes

hydroplane điện

Câu ví dụ

hydroplanes are designed to take off and land on water.

các thủy phi cơ được thiết kế để cất cánh và hạ cánh trên mặt nước.

many hydroplanes can reach high speeds on the water.

nhiều thủy phi cơ có thể đạt được tốc độ cao trên mặt nước.

hydroplanes are often used in racing competitions.

thủy phi cơ thường được sử dụng trong các cuộc thi đua.

some hydroplanes have retractable landing gear.

một số thủy phi cơ có bộ phận hạ cánh có thể thu gọn.

hydroplanes require specific conditions for safe operation.

thủy phi cơ yêu cầu các điều kiện cụ thể để vận hành an toàn.

the design of hydroplanes is influenced by aerodynamics.

thiết kế của thủy phi cơ bị ảnh hưởng bởi khí động học.

hydroplanes can be used for surveillance and reconnaissance.

thủy phi cơ có thể được sử dụng cho mục đích trinh sát và giám sát.

training for hydroplane pilots includes water navigation skills.

đào tạo cho các phi công thủy phi cơ bao gồm các kỹ năng điều hướng trên mặt nước.

hydroplanes are a unique blend of boat and aircraft technology.

thủy phi cơ là sự kết hợp độc đáo giữa công nghệ thuyền và máy bay.

many enthusiasts enjoy watching hydroplane races on weekends.

nhiều người đam mê thích xem các cuộc đua thủy phi cơ vào cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay