hydrosomatic

[Mỹ]/ˌhaɪdrəʊsəˈmætɪk/
[Anh]/ˌhaɪdroʊsəˈmætɪk/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến nước và cơ thể hoặc hình thức thể chất, đặc biệt là trong các sinh vật thủy sinh hoặc hệ thống.
n. Một hệ thống hoặc sinh vật đặc trưng bởi các chức năng hoặc cấu trúc cơ thể dựa trên nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrosomatic treatment

điều trị hydrosomatic

hydrosomatic therapy

liệu pháp hydrosomatic

hydrosomatic bath

tắm hydrosomatic

hydrosomatic care

chăm sóc hydrosomatic

hydrosomatic healing

chữa lành hydrosomatic

hydrosomatic session

buổi hydrosomatic

hydrosomatic system

hệ thống hydrosomatic

hydrosomatic method

phương pháp hydrosomatic

hydrosomatic experience

kinh nghiệm hydrosomatic

Câu ví dụ

the hydrosomatic therapy session helped relieve her chronic muscle tension.

Buổi trị liệu thủy sinh đã giúp cô ấy giảm bớt tình trạng căng cơ mãn tính.

hydrosomatic medicine offers natural approaches to pain management.

Việc sử dụng liệu pháp thủy sinh mang lại các phương pháp tự nhiên để kiểm soát cơn đau.

many wellness centers now incorporate hydrosomatic treatments into their services.

Nhiều trung tâm chăm sóc sức khỏe hiện nay đã tích hợp các phương pháp điều trị thủy sinh vào dịch vụ của họ.

the hydrosomatic approach focuses on water-based healing techniques.

Phương pháp thủy sinh tập trung vào các kỹ thuật chữa bệnh dựa trên nước.

research on hydrosomatic health benefits has increased significantly.

Nghiên cứu về những lợi ích sức khỏe của thủy sinh đã tăng đáng kể.

hydrosomatic wellness programs combine hydrotherapy with traditional methods.

Các chương trình chăm sóc sức khỏe thủy sinh kết hợp liệu pháp thủy nhiệt với các phương pháp truyền thống.

patients often report improved circulation after hydrosomatic sessions.

Bệnh nhân thường báo cáo cải thiện lưu thông máu sau các buổi trị liệu thủy sinh.

the hydrosomatic system in this spa includes mineral pools and jet streams.

Hệ thống thủy sinh trong spa này bao gồm các hồ khoáng và dòng khí.

hydrosomatic therapy can complement conventional medical treatments.

Liệu pháp thủy sinh có thể bổ sung cho các phương pháp điều trị y tế thông thường.

scientists are exploring new hydrosomatic applications for rehabilitation.

Các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng mới của thủy sinh trong phục hồi chức năng.

hydrosomatic treatments are becoming more affordable for average consumers.

Các phương pháp điều trị thủy sinh ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng trung bình.

the ancient practice of hydrosomatic healing has modern scientific backing.

Thực hành cổ xưa về chữa bệnh thủy sinh nay có sự chứng thực khoa học hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay