hydrotherapies

[Mỹ]/haɪdrə(ʊ)'θerəpɪ/
[Anh]/ˌhaɪdro'θɛrəpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. liệu pháp thủy - một phương pháp điều trị bệnh tật và chấn thương bằng cách sử dụng tác dụng chữa bệnh và áp lực của nước.

Câu ví dụ

use colon hydrotherapy can eliminate stored toxins and impacted wastes to help restore vitality and improve health...”David Tocher , Certified Colon Hydrotherapist says

sử dụng liệu pháp thụt ruột có thể loại bỏ các độc tố tích tụ và chất thải để giúp khôi phục sức sống và cải thiện sức khỏe...David Tocher, chuyên gia trị liệu thụt ruột đã được chứng nhận nói.

She enjoys hydrotherapy sessions to relax her muscles.

Cô ấy thích các buổi trị liệu thủy động lực để thư giãn các cơ của mình.

Hydrotherapy is often used as a treatment for arthritis.

Trị liệu thủy động lực thường được sử dụng như một phương pháp điều trị bệnh viêm khớp.

The spa offers various hydrotherapy treatments for guests.

Spa cung cấp nhiều phương pháp điều trị thủy động lực cho khách.

Hydrotherapy can help improve circulation and reduce swelling.

Trị liệu thủy động lực có thể giúp cải thiện lưu thông và giảm sưng.

Many athletes use hydrotherapy to aid in their recovery after intense workouts.

Nhiều vận động viên sử dụng liệu pháp thủy động lực để hỗ trợ phục hồi sau khi tập luyện cường độ cao.

The hydrotherapy pool is kept at a comfortable temperature for relaxation.

Bể thủy động lực được giữ ở nhiệt độ thoải mái để thư giãn.

Some spas combine hydrotherapy with aromatherapy for a more holistic experience.

Một số spa kết hợp liệu pháp thủy động lực với liệu pháp thơm để có trải nghiệm toàn diện hơn.

Hydrotherapy can be beneficial for those with chronic pain conditions.

Trị liệu thủy động lực có thể có lợi cho những người bị các bệnh lý đau mãn tính.

The hydrotherapy jets in the spa pool provide a soothing massage effect.

Các vòi thủy động lực trong hồ bơi spa mang lại hiệu ứng massage thư giãn.

Doctors may recommend hydrotherapy as part of a rehabilitation program.

Bác sĩ có thể đề nghị liệu pháp thủy động lực như một phần của chương trình phục hồi chức năng.

Ví dụ thực tế

Why don't we take her for a quiet soak in the hydrotherapy room?

Tại sao chúng ta không đưa cô ấy đi ngâm mình trong phòng thủy trị?

Nguồn: American Horror Story: Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay