hydroxy

[Mỹ]/haɪˈdrɒk.si/
[Anh]/haɪˈdrɑːk.si/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chứa nhóm hydroxyl; liên quan đến hydroxide

Cụm từ & Cách kết hợp

hydroxy acid

axit hydroxy

hydroxy group

nhóm hydroxy

hydroxy compound

hợp chất hydroxy

hydroxy vitamin

vitamin hydroxy

hydroxy derivative

dẫn xuất hydroxy

hydroxy solution

dung dịch hydroxy

hydroxy formulation

dạng bào chế hydroxy

hydroxy treatment

điều trị hydroxy

hydroxy reagent

thuốc thử hydroxy

Câu ví dụ

hydroxy compounds are often used in pharmaceuticals.

các hợp chất hydroxy thường được sử dụng trong dược phẩm.

hydroxy acids can help exfoliate the skin.

các axit hydroxy có thể giúp tẩy tế bào chết trên da.

many hydroxy derivatives are found in nature.

nhiều dẫn xuất hydroxy có mặt trong tự nhiên.

hydroxy groups play a crucial role in organic chemistry.

các nhóm hydroxy đóng vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ.

hydroxypropyl methylcellulose is used as a thickener.

hydroxypropyl methylcellulose được sử dụng như một chất làm đặc.

hydroxychloroquine has been studied for its antiviral properties.

hydroxychloroquine đã được nghiên cứu về đặc tính kháng virus của nó.

hydroxybutyric acid is involved in energy metabolism.

hydroxybutyric acid liên quan đến chuyển hóa năng lượng.

hydroxy compounds can enhance the solubility of drugs.

các hợp chất hydroxy có thể tăng cường độ hòa tan của thuốc.

research on hydroxy compounds is ongoing in various fields.

nghiên cứu về các hợp chất hydroxy đang được tiếp tục ở nhiều lĩnh vực.

hydroxy is a key functional group in many organic molecules.

hydroxy là một nhóm chức quan trọng trong nhiều phân tử hữu cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay