hygrodeik

[Mỹ]/ˌhaɪɡrəʊˈdaɪk/
[Anh]/ˌhaɪɡroʊˈdaɪk/

Dịch

n. đồng hồ đo độ ẩm với màn hình hiển thị trực quan
Word Forms
số nhiềuhygrodeiks

Cụm từ & Cách kết hợp

hygrodeik sensor

cảm biến hygrodeik

hygrodeik measurement

đo lường hygrodeik

hygrodeik device

thiết bị hygrodeik

hygrodeik reading

đọc số hygrodeik

hygrodeik technology

công nghệ hygrodeik

hygrodeik application

ứng dụng hygrodeik

hygrodeik calibration

hiệu chỉnh hygrodeik

hygrodeik accuracy

độ chính xác của hygrodeik

hygrodeik control

điều khiển hygrodeik

hygrodeik system

hệ thống hygrodeik

Câu ví dụ

the hygrodeik measures humidity accurately.

hygrodeik đo độ ẩm chính xác.

using a hygrodeik can improve indoor air quality.

Việc sử dụng hygrodeik có thể cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

a hygrodeik is essential for greenhouse management.

Hygrodeik rất cần thiết cho quản lý nhà kính.

check the hygrodeik regularly to maintain optimal conditions.

Kiểm tra hygrodeik thường xuyên để duy trì điều kiện tối ưu.

the hygrodeik indicated a rise in humidity levels.

Hygrodeik cho thấy mức độ ẩm tăng lên.

farmers rely on a hygrodeik for crop monitoring.

Nông dân dựa vào hygrodeik để theo dõi cây trồng.

it's important to calibrate your hygrodeik properly.

Điều quan trọng là phải hiệu chỉnh hygrodeik của bạn một cách chính xác.

investing in a high-quality hygrodeik can save money.

Đầu tư vào một hygrodeik chất lượng cao có thể tiết kiệm tiền.

hygrodeiks are used in various scientific experiments.

Hygrodeik được sử dụng trong nhiều thí nghiệm khoa học.

understanding hygrodeik readings is crucial for success.

Hiểu các số đọc của hygrodeik là rất quan trọng để thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay