hygrophanous paper
giấy hút ẩm
hygrophanous fungi
nấm hút ẩm
hygrophanous material
vật liệu hút ẩm
hygrophanous species
loài hút ẩm
hygrophanous texture
độ ẩm của kết cấu
hygrophanous characteristics
đặc điểm hút ẩm
hygrophanous plants
thực vật hút ẩm
hygrophanous surfaces
bề mặt hút ẩm
hygrophanous features
đặc trưng hút ẩm
hygrophanous layers
lớp hút ẩm
the hygrophanous nature of the paper makes it ideal for watercolor painting.
bản chất hút ẩm của giấy khiến nó trở nên lý tưởng cho việc vẽ màu nước.
hygrophanous mushrooms change color when they dry out.
nấm hút ẩm thay đổi màu sắc khi chúng khô đi.
the hygrophanous quality of the fabric allows it to absorb moisture quickly.
tính chất hút ẩm của vải cho phép nó hấp thụ độ ẩm nhanh chóng.
artists often prefer hygrophanous materials for their versatility.
các nghệ sĩ thường thích các vật liệu hút ẩm vì tính linh hoạt của chúng.
the hygrophanous appearance of the leaves indicates they need water.
vẻ ngoài hút ẩm của lá cho thấy chúng cần nước.
in humid conditions, hygrophanous substances can become slippery.
trong điều kiện ẩm ướt, các chất hút ẩm có thể trở nên trơn trượt.
hygrophanous textures are often used in modern interior design.
các kết cấu hút ẩm thường được sử dụng trong thiết kế nội thất hiện đại.
the hygrophanous characteristics of the soil affect plant growth.
các đặc tính hút ẩm của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
hygrophanous materials can enhance the overall aesthetic of a project.
các vật liệu hút ẩm có thể nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể của một dự án.
understanding hygrophanous properties is crucial for material science.
hiểu các tính chất hút ẩm rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.
hygrophanous paper
giấy hút ẩm
hygrophanous fungi
nấm hút ẩm
hygrophanous material
vật liệu hút ẩm
hygrophanous species
loài hút ẩm
hygrophanous texture
độ ẩm của kết cấu
hygrophanous characteristics
đặc điểm hút ẩm
hygrophanous plants
thực vật hút ẩm
hygrophanous surfaces
bề mặt hút ẩm
hygrophanous features
đặc trưng hút ẩm
hygrophanous layers
lớp hút ẩm
the hygrophanous nature of the paper makes it ideal for watercolor painting.
bản chất hút ẩm của giấy khiến nó trở nên lý tưởng cho việc vẽ màu nước.
hygrophanous mushrooms change color when they dry out.
nấm hút ẩm thay đổi màu sắc khi chúng khô đi.
the hygrophanous quality of the fabric allows it to absorb moisture quickly.
tính chất hút ẩm của vải cho phép nó hấp thụ độ ẩm nhanh chóng.
artists often prefer hygrophanous materials for their versatility.
các nghệ sĩ thường thích các vật liệu hút ẩm vì tính linh hoạt của chúng.
the hygrophanous appearance of the leaves indicates they need water.
vẻ ngoài hút ẩm của lá cho thấy chúng cần nước.
in humid conditions, hygrophanous substances can become slippery.
trong điều kiện ẩm ướt, các chất hút ẩm có thể trở nên trơn trượt.
hygrophanous textures are often used in modern interior design.
các kết cấu hút ẩm thường được sử dụng trong thiết kế nội thất hiện đại.
the hygrophanous characteristics of the soil affect plant growth.
các đặc tính hút ẩm của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
hygrophanous materials can enhance the overall aesthetic of a project.
các vật liệu hút ẩm có thể nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể của một dự án.
understanding hygrophanous properties is crucial for material science.
hiểu các tính chất hút ẩm rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now