hygroscope

[Mỹ]/ˈhaɪɡrəskəʊp/
[Anh]/ˈhaɪɡrəˌskoʊp/

Dịch

n. một thiết bị để đo độ ẩm; một dụng cụ được sử dụng để phát hiện độ ẩm
Word Forms
số nhiềuhygroscopes

Cụm từ & Cách kết hợp

hygroscope reading

đọc độ kế ẩm

hygroscope device

thiết bị kế ẩm

hygroscope measurement

đo độ ẩm

hygroscope calibration

hiệu chỉnh kế ẩm

hygroscope accuracy

độ chính xác của kế ẩm

hygroscope sensor

cảm biến kế ẩm

hygroscope function

chức năng của kế ẩm

hygroscope application

ứng dụng của kế ẩm

hygroscope technology

công nghệ kế ẩm

hygroscope analysis

phân tích kế ẩm

Câu ví dụ

the hygroscope measures humidity in the air.

thiết bị đo độ ẩm hygroscope đo độ ẩm trong không khí.

using a hygroscope can help in weather predictions.

việc sử dụng hygroscope có thể giúp dự đoán thời tiết.

the hygroscope showed a high level of moisture.

thiết bị đo độ ẩm hygroscope cho thấy mức độ ẩm cao.

he explained how a hygroscope works.

anh ấy giải thích cách thức hoạt động của một thiết bị đo độ ẩm hygroscope.

instruments like the hygroscope are essential for meteorologists.

các thiết bị như thiết bị đo độ ẩm hygroscope là rất cần thiết cho các nhà khí tượng học.

we used a hygroscope to monitor the greenhouse environment.

chúng tôi sử dụng một thiết bị đo độ ẩm hygroscope để theo dõi môi trường nhà kính.

the hygroscope indicated a change in weather conditions.

thiết bị đo độ ẩm hygroscope cho thấy sự thay đổi về điều kiện thời tiết.

she calibrated the hygroscope before taking measurements.

cô ấy đã hiệu chỉnh thiết bị đo độ ẩm hygroscope trước khi lấy số liệu.

understanding hygroscopes is important for climate studies.

hiểu về các thiết bị đo độ ẩm hygroscope là quan trọng đối với các nghiên cứu về khí hậu.

the hygroscope is a vital tool in agriculture.

thiết bị đo độ ẩm hygroscope là một công cụ quan trọng trong nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay