hying

[Mỹ]/haɪɪŋ/
[Anh]/haɪɪŋ/

Dịch

vbl. hiện tại phân từ và danh động từ của hie
v. vội vàng hoặc thúc giục

Cụm từ & Cách kết hợp

hying high

bay cao

hying low

bay thấp

hying fast

bay nhanh

hying away

bay đi xa

hying around

bay quanh

hying free

bay tự do

hying together

bay cùng nhau

hying above

bay phía trên

hying swiftly

bay nhanh chóng

Câu ví dụ

hying is a great way to relieve stress.

Trượt tuyết là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.

she enjoys hying in the park every weekend.

Cô ấy thích trượt tuyết trong công viên mỗi cuối tuần.

hying can improve your mood significantly.

Trượt tuyết có thể cải thiện tâm trạng của bạn đáng kể.

he started hying to stay fit and active.

Anh ấy bắt đầu trượt tuyết để giữ gìn vóc dáng và năng động.

hying with friends makes it more enjoyable.

Trượt tuyết với bạn bè khiến nó trở nên thú vị hơn.

she has a talent for hying beautifully.

Cô ấy có tài trượt tuyết một cách đẹp mắt.

hying can be a fun group activity.

Trượt tuyết có thể là một hoạt động nhóm thú vị.

he often shares his hying experiences online.

Anh ấy thường chia sẻ những trải nghiệm trượt tuyết của mình trên mạng.

learning to hying takes practice and dedication.

Học cách trượt tuyết đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến.

hying has become increasingly popular in recent years.

Trượt tuyết ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay