hylobatid

[Mỹ]/ˌhaɪləˈbætɪd/
[Anh]/ˌhaɪloʊˈbætɪd/

Dịch

n. một thành viên của họ Hylobatidae; một con tinh tinh hoặc khỉ nhỏ
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho tinh tinh
Các dạng của từ
số nhiềuhylobatids

Cụm từ & Cách kết hợp

the hylobatid

Vietnamese_translation

hylobatid species

Vietnamese_translation

hylobatid family

Vietnamese_translation

hylobatid behavior

Vietnamese_translation

hylobatid vocalization

Vietnamese_translation

hylobatid locomotion

Vietnamese_translation

hylobatid habitat

Vietnamese_translation

hylobatid conservation

Vietnamese_translation

hylobatid research

Vietnamese_translation

hylobatid gibbon

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hylobatid species in southeast asia face significant habitat loss due to deforestation.

Các loài khỉ thuộc họ Hylobatidae ở Đông Nam Á đang đối mặt với sự mất mát môi trường sống đáng kể do nạn phá rừng.

researchers have documented unique hylobatid calls that differ across populations.

Những nhà nghiên cứu đã ghi lại các âm thanh đặc trưng của loài khỉ Hylobatidae, khác nhau giữa các quần thể.

conservation efforts are critical for protecting endangered hylobatid primates.

Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài khỉ Hylobatidae đang bị đe dọa.

the hylobatid family exhibits remarkable agility in tree-dwelling environments.

Họ Hylobatidae thể hiện sự khéo léo đáng kinh ngạc trong môi trường sống trên cây.

hylobatid brachiation allows these primates to move efficiently through forest canopies.

Việc sử dụng tay chân của loài khỉ Hylobatidae giúp chúng di chuyển hiệu quả qua tán cây rừng.

understanding hylobatid diet helps conservationists develop better protection strategies.

Hiểu rõ chế độ ăn của loài khỉ Hylobatidae giúp các nhà bảo tồn phát triển các chiến lược bảo vệ tốt hơn.

the hylobatid population in some regions has declined by over 50 percent.

Quần thể loài khỉ Hylobatidae ở một số khu vực đã giảm hơn 50 phần trăm.

hylobatid social structures typically consist of monogamous family groups.

Các cấu trúc xã hội của loài khỉ Hylobatidae thường bao gồm các nhóm gia đình monogamous.

scientists use acoustic monitoring to track hylobatid movements in the wild.

Các nhà khoa học sử dụng giám sát âm thanh để theo dõi hành vi di chuyển của loài khỉ Hylobatidae trong tự nhiên.

habitat fragmentation poses serious threats to hylobatid genetic diversity.

Sự phân mảnh môi trường sống gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đến sự đa dạng di truyền của loài khỉ Hylobatidae.

the hylobatid's distinctive singing behavior serves territorial purposes.

Hành vi hát đặc trưng của loài khỉ Hylobatidae có mục đích khẳng định lãnh thổ.

protecting hylobatid corridors helps maintain healthy primate communities.

Bảo vệ các hành lang của loài khỉ Hylobatidae giúp duy trì các cộng đồng khỉ khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay