hymns

[US]/hɪmz/
[UK]/hɪmz/
Frequency: Very High

Translation

v. hát một bài thánh ca
n. những bài hát ca ngợi hoặc thờ phượng

Phrases & Collocations

sing hymns

hát thánh ca

hymns of praise

những thánh ca ngợi khen

traditional hymns

những thánh ca truyền thống

hymns and songs

thánh ca và bài hát

hymns of worship

những thánh ca thờ phượng

hymns of faith

những thánh ca về đức tin

hymns for children

những thánh ca dành cho trẻ em

hymns of joy

những thánh ca về niềm vui

hymns of love

những thánh ca về tình yêu

hymns of hope

những thánh ca về hy vọng

Example Sentences

many hymns are sung during the church service.

Nhiều thánh ca được hát trong buổi lễ nhà thờ.

she has a beautiful voice for singing hymns.

Cô ấy có một giọng hát tuyệt đẹp để hát thánh ca.

the choir performed traditional hymns at the concert.

Đội ngũ ca hát đã biểu diễn các thánh ca truyền thống tại buổi hòa nhạc.

hymns often convey deep spiritual messages.

Các thánh ca thường truyền tải những thông điệp tâm linh sâu sắc.

he enjoys playing hymns on the piano.

Anh ấy thích chơi thánh ca trên đàn piano.

hymns can bring comfort during difficult times.

Các thánh ca có thể mang lại sự an ủi trong những thời điểm khó khăn.

they sang hymns to celebrate the holiday.

Họ hát thánh ca để kỷ niệm ngày lễ.

learning hymns can enhance one's musical skills.

Học thánh ca có thể nâng cao kỹ năng âm nhạc của một người.

the book contains a collection of classic hymns.

Cuốn sách chứa một bộ sưu tập các thánh ca cổ điển.

hymns are an important part of the worship experience.

Các thánh ca là một phần quan trọng của trải nghiệm thờ cúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now