hyoids

[Mỹ]/ˈhaɪɔɪd/
[Anh]/ˈhaɪɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hình dạng như chữ U; liên quan đến xương móng\nn. xương móng

Cụm từ & Cách kết hợp

hyoid bone

xương giáp

hyoid ligament

thành sau của sụn giáp

hyoid muscle

cơ giáp

hyoid region

khu vực giáp

hyoid arch

cung giáp

hyoid apparatus

bộ phận giáp

hyoid process

mỏm giáp

hyoid support

hỗ trợ giáp

hyoid elevation

nâng giáp

hyoid stability

ổn định giáp

Câu ví dụ

the hyoid bone is located in the neck.

xương guốc nằm ở cổ.

injury to the hyoid can cause serious complications.

chấn thương ở xương guốc có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng.

the hyoid is essential for speech and swallowing.

xương guốc rất quan trọng cho việc nói và nuốt.

doctors often examine the hyoid during a throat check.

các bác sĩ thường kiểm tra xương guốc trong khi kiểm tra họng.

the hyoid acts as an anchor for the tongue muscles.

xương guốc đóng vai trò như một điểm neo cho các cơ lưỡi.

hyoid fractures can be indicative of strangulation.

gãy xương guốc có thể là dấu hiệu của ngạt ngượng.

research on the hyoid bone has advanced significantly.

nghiên cứu về xương guốc đã có những tiến bộ đáng kể.

the hyoid is unique because it is not connected to any other bones.

xương guốc độc đáo vì nó không được kết nối với bất kỳ xương nào khác.

understanding the hyoid's function is important for medical students.

hiểu rõ chức năng của xương guốc rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

some species have a more pronounced hyoid than others.

một số loài có xương guốc nổi bật hơn những loài khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay