hyperacusias

[Mỹ]/ˌhaɪpərəˈkjuːziəs/
[Anh]/ˌhaɪpərəˈkjuːziəs/

Dịch

n. tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự nhạy cảm bất thường với âm thanh, nơi những âm thanh bình thường dường như quá to hoặc đau đớn đối với người đó

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperacusia treatment

chữa trị hyperacusia

hyperacusia symptoms

dấu hiệu của hyperacusia

with hyperacusia

với hyperacusia

hyperacusia patient

bệnh nhân hyperacusia

hyperacusia diagnosis

chẩn đoán hyperacusia

treating hyperacusia

chữa trị hyperacusia

hyperacusia management

quản lý hyperacusia

hyperacusia therapy

liệu pháp hyperacusia

hyperacusia causes

nguyên nhân gây hyperacusia

severe hyperacusia

hyperacusia nặng

Câu ví dụ

specialists noted that multiple unilateral hyperacusias often present with distinct diagnostic challenges.

Các chuyên gia nhận thấy rằng tình trạng tăng âm đơn bên đa phát thường gặp phải những thách thức chẩn đoán riêng biệt.

diagnostic criteria for noise-induced hyperacusias include decreased sound tolerance and physical discomfort.

Chuẩn đoán cho các trường hợp tăng âm do tiếng ồn bao gồm giảm khả năng chịu đựng âm thanh và cảm giác khó chịu thể chất.

chronic hyperacusias frequently co-occur with tinnitus and require integrated therapeutic approaches.

Tăng âm mãn tính thường đi kèm với ù tai và cần các phương pháp điều trị tích hợp.

researchers are investigating the neural mechanisms underlying various forms of hyperacusias.

Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế thần kinh gây ra các dạng tăng âm khác nhau.

patients presenting with severe hyperacusias often benefit from structured sound therapy protocols.

Bệnh nhân có tình trạng tăng âm nghiêm trọng thường có lợi từ các chương trình điều trị âm thanh có cấu trúc.

studies suggest that pediatric hyperacusias are linked to sensory processing disorders.

Nghiên cứu cho thấy rằng tăng âm ở trẻ em liên quan đến các rối loạn xử lý cảm giác.

post-traumatic hyperacusias can significantly impact daily social interactions.

Tăng âm sau chấn thương có thể ảnh hưởng đáng kể đến các tương tác xã hội hàng ngày.

questionnaires measuring the severity of hyperacusias help clinicians monitor patient progress.

Các bảng hỏi đánh giá mức độ nghiêm trọng của tăng âm giúp các bác sĩ theo dõi tiến triển của bệnh nhân.

the literature reviews several occupational hyperacusias caused by industrial noise.

Tài liệu xem xét nhiều trường hợp tăng âm nghề nghiệp do tiếng ồn công nghiệp gây ra.

proper management of sudden-onset hyperacusias requires immediate audiological evaluation.

Quản lý đúng cách các trường hợp tăng âm cấp tính đòi hỏi đánh giá thính học ngay lập tức.

distinct types of hyperacusias may require different cognitive behavioral strategies.

Các loại tăng âm khác nhau có thể cần các chiến lược hành vi nhận thức khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay