hyperchromatism

[Mỹ]/ˌhaɪpəˈkrəʊmətɪzəm/
[Anh]/ˌhaɪpərˈkroʊmətɪzəm/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nuclear hyperchromatism

marked hyperchromatism

severe hyperchromatism

focal hyperchromatism

diffuse hyperchromatism

hyperchromatism present

hyperchromatism observed

hyperchromatisms noted

hyperchromatism increased

increasing hyperchromatism

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay