hyperexcitability

[Mỹ]/ˌhaɪpərɪkˈsaɪtəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌhaɪpərɪkˈsaɪtəˈbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự kích thích quá mức; sự tăng cường kích thích

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperexcitability disorder

rối loạn tăng hưng cảm

hyperexcitability syndrome

hội chứng tăng hưng cảm

hyperexcitability response

phản ứng tăng hưng cảm

hyperexcitability model

mô hình tăng hưng cảm

hyperexcitability mechanism

cơ chế tăng hưng cảm

hyperexcitability state

trạng thái tăng hưng cảm

hyperexcitability threshold

ngưỡng tăng hưng cảm

hyperexcitability phenomenon

hiện tượng tăng hưng cảm

hyperexcitability profile

hình thái tăng hưng cảm

hyperexcitability trait

đặc điểm tăng hưng cảm

Câu ví dụ

hyperexcitability can lead to increased sensitivity to stimuli.

tình trạng quá hưng phấn có thể dẫn đến tăng độ nhạy cảm với các kích thích.

patients with hyperexcitability often experience anxiety.

bệnh nhân bị tình trạng quá hưng phấn thường xuyên trải qua sự lo lắng.

the research focused on the mechanisms of hyperexcitability in neurons.

nghiên cứu tập trung vào các cơ chế của tình trạng quá hưng phấn trong tế bào thần kinh.

hyperexcitability may contribute to the development of epilepsy.

tình trạng quá hưng phấn có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh động kinh.

understanding hyperexcitability is crucial for developing new treatments.

việc hiểu rõ về tình trạng quá hưng phấn là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

hyperexcitability can affect mood and behavior in individuals.

tình trạng quá hưng phấn có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi của mỗi người.

therapies for hyperexcitability often involve medication and lifestyle changes.

các liệu pháp điều trị tình trạng quá hưng phấn thường bao gồm thuốc men và thay đổi lối sống.

hyperexcitability is often assessed using electrophysiological techniques.

tình trạng quá hưng phấn thường được đánh giá bằng các kỹ thuật điện sinh lý.

increased hyperexcitability can lead to chronic pain conditions.

tình trạng quá hưng phấn tăng lên có thể dẫn đến các tình trạng đau mãn tính.

researchers are studying the genetic factors that influence hyperexcitability.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến tình trạng quá hưng phấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay