hyperlacrimations
tiểu đường
treating hyperlacrimation
điều trị tiểu đường
diagnosing hyperlacrimation
chẩn đoán tiểu đường
hyperlacrimation symptoms
dấu hiệu tiểu đường
hyperlacrimation causes
nguyên nhân tiểu đường
hyperlacrimation patient
bệnh nhân tiểu đường
chronic hyperlacrimation
tiểu đường mãn tính
prolonged screen time often leads to digital eye strain and temporary hyperlacrimation.
Thời gian sử dụng màn hình kéo dài thường dẫn đến mỏi mắt do sử dụng thiết bị điện tử và tiết nước mắt tạm thời.
the physician noted that the patient's hyperlacrimation was a direct side effect of the new medication.
Bác sĩ nhận thấy rằng tình trạng tiết nước mắt quá mức của bệnh nhân là tác dụng phụ trực tiếp của loại thuốc mới.
management of hyperlacrimation associated with congenital glaucoma requires specialized surgical intervention.
Việc điều trị tình trạng tiết nước mắt quá mức liên quan đến glaucoma bẩm sinh cần can thiệp phẫu thuật chuyên biệt.
exposure to tear gas agents causes immediate hyperlacrimation and intense burning sensations in the eyes.
Phơi nhiễm với các chất trong khí khói cay gây ra tiết nước mắt quá mức ngay lập tức và cảm giác bỏng rát mạnh ở mắt.
chronic hyperlacrimation can sometimes indicate an underlying blockage in the nasolacrimal duct.
Tình trạng tiết nước mắt quá mức mãn tính đôi khi có thể chỉ ra một sự tắc nghẽn tiềm ẩn trong ống lệ mũi.
allergic conjunctivitis is characterized by symptoms of ocular itching, redness, and hyperlacrimation.
Viêm kết mạc dị ứng được đặc trưng bởi các triệu chứng ngứa mắt, đỏ mắt và tiết nước mắt quá mức.
the clinical trial investigated the efficacy of the new drops in treating hyperlacrimation.
Thử nghiệm lâm sàng đã kiểm tra hiệu quả của loại thuốc nhỏ mắt mới trong điều trị tình trạng tiết nước mắt quá mức.
incomplete eyelid closure during sleep, known as lagophthalmos, may result in morning hyperlacrimation.
Việc không khép mắt hoàn toàn khi ngủ, còn gọi là lagophthalmos, có thể dẫn đến tiết nước mắt quá mức vào buổi sáng.
chemical burns to the ocular surface trigger reflex hyperlacrimation as a protective mechanism.
Nhiễm hóa chất ở bề mặt mắt kích hoạt phản xạ tiết nước mắt quá mức như một cơ chế bảo vệ.
trichiasis, or ingrown eyelashes, is a common cause of mechanical irritation and hyperlacrimation.
Trichiasis, hay lông mọc ngược, là một nguyên nhân phổ biến gây kích ứng cơ học và tiết nước mắt quá mức.
diagnostic tests confirmed that the infant suffered from primary infantile hyperlacrimation.
Các xét nghiệm chẩn đoán đã xác nhận rằng trẻ em bị mắc chứng tiết nước mắt quá mức bẩm sinh.
relief from hyperlacrimation caused by dry eye syndrome often requires lubricating artificial tears.
Giảm nhẹ tình trạng tiết nước mắt quá mức do hội chứng khô mắt thường cần đến nước mắt nhân tạo bôi trơn.
hyperlacrimations
tiểu đường
treating hyperlacrimation
điều trị tiểu đường
diagnosing hyperlacrimation
chẩn đoán tiểu đường
hyperlacrimation symptoms
dấu hiệu tiểu đường
hyperlacrimation causes
nguyên nhân tiểu đường
hyperlacrimation patient
bệnh nhân tiểu đường
chronic hyperlacrimation
tiểu đường mãn tính
prolonged screen time often leads to digital eye strain and temporary hyperlacrimation.
Thời gian sử dụng màn hình kéo dài thường dẫn đến mỏi mắt do sử dụng thiết bị điện tử và tiết nước mắt tạm thời.
the physician noted that the patient's hyperlacrimation was a direct side effect of the new medication.
Bác sĩ nhận thấy rằng tình trạng tiết nước mắt quá mức của bệnh nhân là tác dụng phụ trực tiếp của loại thuốc mới.
management of hyperlacrimation associated with congenital glaucoma requires specialized surgical intervention.
Việc điều trị tình trạng tiết nước mắt quá mức liên quan đến glaucoma bẩm sinh cần can thiệp phẫu thuật chuyên biệt.
exposure to tear gas agents causes immediate hyperlacrimation and intense burning sensations in the eyes.
Phơi nhiễm với các chất trong khí khói cay gây ra tiết nước mắt quá mức ngay lập tức và cảm giác bỏng rát mạnh ở mắt.
chronic hyperlacrimation can sometimes indicate an underlying blockage in the nasolacrimal duct.
Tình trạng tiết nước mắt quá mức mãn tính đôi khi có thể chỉ ra một sự tắc nghẽn tiềm ẩn trong ống lệ mũi.
allergic conjunctivitis is characterized by symptoms of ocular itching, redness, and hyperlacrimation.
Viêm kết mạc dị ứng được đặc trưng bởi các triệu chứng ngứa mắt, đỏ mắt và tiết nước mắt quá mức.
the clinical trial investigated the efficacy of the new drops in treating hyperlacrimation.
Thử nghiệm lâm sàng đã kiểm tra hiệu quả của loại thuốc nhỏ mắt mới trong điều trị tình trạng tiết nước mắt quá mức.
incomplete eyelid closure during sleep, known as lagophthalmos, may result in morning hyperlacrimation.
Việc không khép mắt hoàn toàn khi ngủ, còn gọi là lagophthalmos, có thể dẫn đến tiết nước mắt quá mức vào buổi sáng.
chemical burns to the ocular surface trigger reflex hyperlacrimation as a protective mechanism.
Nhiễm hóa chất ở bề mặt mắt kích hoạt phản xạ tiết nước mắt quá mức như một cơ chế bảo vệ.
trichiasis, or ingrown eyelashes, is a common cause of mechanical irritation and hyperlacrimation.
Trichiasis, hay lông mọc ngược, là một nguyên nhân phổ biến gây kích ứng cơ học và tiết nước mắt quá mức.
diagnostic tests confirmed that the infant suffered from primary infantile hyperlacrimation.
Các xét nghiệm chẩn đoán đã xác nhận rằng trẻ em bị mắc chứng tiết nước mắt quá mức bẩm sinh.
relief from hyperlacrimation caused by dry eye syndrome often requires lubricating artificial tears.
Giảm nhẹ tình trạng tiết nước mắt quá mức do hội chứng khô mắt thường cần đến nước mắt nhân tạo bôi trơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay