hypermarkets

[Mỹ]/ˈhaɪpəmɑːkɪts/
[Anh]/ˈhaɪpərˌmɑrkɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cửa hàng tự phục vụ lớn cung cấp nhiều loại hàng hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

large hypermarkets

siêu thị lớn

discount hypermarkets

siêu thị giảm giá

grocery hypermarkets

siêu thị thực phẩm

local hypermarkets

siêu thị địa phương

online hypermarkets

siêu thị trực tuyến

super hypermarkets

siêu thị siêu thị

hypermarkets chain

chuỗi siêu thị

hypermarkets market

thị trường siêu thị

urban hypermarkets

siêu thị đô thị

hypermarkets sales

doanh số siêu thị

Câu ví dụ

many shoppers prefer hypermarkets for their one-stop shopping convenience.

Nhiều người mua sắm thích các siêu thị lớn vì sự tiện lợi của việc mua sắm một cửa duy nhất.

hypermarkets often offer a wide range of products at competitive prices.

Các siêu thị lớn thường cung cấp nhiều loại sản phẩm với giá cả cạnh tranh.

on weekends, hypermarkets can get very crowded with families doing their grocery shopping.

Vào cuối tuần, các siêu thị lớn có thể rất đông đúc với các gia đình đi mua sắm thực phẩm.

many hypermarkets have their own loyalty programs to attract customers.

Nhiều siêu thị lớn có các chương trình khách hàng thân thiết của riêng họ để thu hút khách hàng.

hypermarkets are known for their extensive parking facilities.

Các siêu thị lớn nổi tiếng với các khu vực đỗ xe rộng rãi.

some hypermarkets also feature restaurants and cafes for shoppers.

Một số siêu thị lớn cũng có các nhà hàng và quán cà phê cho khách hàng.

hypermarkets have revolutionized the retail industry with their scale and efficiency.

Các siêu thị lớn đã cách mạng hóa ngành bán lẻ với quy mô và hiệu quả của chúng.

during holidays, hypermarkets often run special promotions and discounts.

Trong các ngày lễ, các siêu thị lớn thường có các chương trình khuyến mãi và giảm giá đặc biệt.

hypermarkets usually stock both local and international brands.

Các siêu thị lớn thường có cả thương hiệu địa phương và quốc tế.

shopping at hypermarkets can save time compared to visiting multiple stores.

Mua sắm tại các siêu thị lớn có thể tiết kiệm thời gian so với việc ghé thăm nhiều cửa hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay